Top 3+ xe tải Teraco chở thực phẩm đáng mua

Top 3+ xe tải Teraco chở thực phẩm đáng mua

23/02/2026 Tin đại lý

Mục Lục
Mục Lục

Chở thực phẩm khác chở hàng thường ở điểm nào? 

Chở thực phẩm là bài toán “logistics + vệ sinh + chất lượng hàng hóa”, trong khi chở hàng thường (vật liệu, đồ gia dụng, hàng công nghiệp…) chủ yếu tối ưu theo tải/khối lượng và khả năng bốc xếp. Khác biệt lớn nhất nằm ở chỗ: thực phẩm dễ bị ảnh hưởng bởi bụi bẩn, mùi, độ ẩm và thời gian mở cửa thùng, nên chỉ cần chọn sai loại thùng hoặc quy trình vệ sinh kém là rủi ro trả hàng/complain tăng rất nhanh. Vì vậy, khi chọn xe tải Teraco chở thực phẩm tại Teraco Tiến Phát , bạn cần ưu tiên tiêu chí “sạch – kín – ổn định điều kiện vận chuyển” trước khi bàn đến tải trọng hay giá. 

3 yêu cầu cốt lõi: sạch – kín – ổn định nhiệt/thoáng khí (tuỳ loại thực phẩm)  

(1) Sạch (hygiene-first):

Thùng xe, sàn thùng, vách thùng phải dễ lau rửa, không bám bẩn và không giữ mùi lâu.

Thực phẩm rất nhạy với “nhiễm chéo” (mùi hải sản ám sang hàng khô; nước từ hàng ướt chảy sang thùng carton), nên chỉ riêng chuyện sàn/vách có dễ vệ sinh hay không đã quyết định bạn có vận hành bền được không. 

(2) Kín (chống bụi/mưa và giảm nguy cơ lẫn tạp):

Với giao nội đô, bụi đường + mưa bất chợt + thao tác giao nhiều điểm khiến hàng dễ bẩn nếu thùng không kín.

Chọn thùng kín/van kín thường giúp chuẩn hóa chất lượng giao hàng và tăng độ tin cậy với chuỗi/quán ăn. 

(3) Ổn định nhiệt / thoáng khí (tùy nhóm thực phẩm):

Không phải mọi thực phẩm đều cần “cách nhiệt”, nhưng thực phẩm tươi thường cần thoáng khí và giao nhanh, giảm thời gian nằm thùng và giảm thời gian mở cửa thùng.

Bài toán ở đây là “ổn định điều kiện” theo loại hàng và mô hình giao, tránh khẳng định một cấu hình phù hợp cho tất cả.

Hàng khô/đóng gói: ưu tiên thùng sạch, chống bụi, xếp thùng/pallet gọn  

Hàng khô (gia vị, thùng mì, bánh kẹo, nước giải khát…) dễ tối ưu bằng thùng kín hoặc khoang van kín để chống bụi và mưa, giảm rủi ro bao bì bị bẩn/ướt.

Trọng tâm là bố trí xếp hàng gọn, có điểm neo/dây chằng để hạn chế xô lệch khi phanh–dừng liên tục trong nội đô. 

Thực phẩm tươi: ưu tiên thoáng khí, giao nhanh, hạn chế dừng lâu  

Với rau củ, thực phẩm tươi, yếu tố “chết” nằm ở thời gian: giao càng nhanh, mở cửa thùng càng ít, chất lượng càng ổn định.

Vì vậy bạn nên chọn cấu hình xe phục vụ tốt việc quay đầu/đỗ/giao nhanh, thay vì chỉ chọn xe lớn. 

Thực phẩm có mùi/ướt: ưu tiên sàn dễ vệ sinh, chống đọng nước, hạn chế ám mùi  

Hải sản, thịt cá, hàng ướt là nhóm “khó” nhất vì rủi ro đọng nước, bám mùi và nhiễm chéo.

Ưu tiên thùng có bề mặt dễ vệ sinh, tổ chức hàng bằng thùng/box riêng, và có quy trình vệ sinh cuối ca để tránh mùi bám lâu làm giảm chất lượng đơn sau. 

2 mô hình vận hành phổ biến  

Giao nhiều điểm trong nội đô (tạp hoá, quán ăn, siêu thị mini)  

Đặc trưng: mỗi điểm giao ít nhưng số điểm nhiều, dừng–đỗ thường xuyên, cần xe linh hoạt, dễ xoay trở.

Vì vậy các dòng dưới 1 tấn hoặc xe van thường “ăn tiền” ở tốc độ quay vòng và khả năng vào đường nhỏ. 

Chạy tuyến cố định/đi tỉnh (phân phối sỉ, kho → đại lý)  

Đặc trưng: ít điểm giao (1–3 điểm/ngày) nhưng khối lượng mỗi điểm lớn, ưu tiên giảm số chuyến và đảm bảo hàng đến “đẹp – sạch – đồng đều”.

Ở mô hình này, xe khoảng ~2.5 tấn và thùng kín thường có lợi thế về tính chuẩn hóa vận chuyển. 

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm về mô hình chuyển nhà trong bài viết: Top 3+ xe tải chuyển nhà đáng mua: TERA-V6/TERA-V8, Tera150S, TERA 245SL thùng kín/mui bạt | TERACO TIẾN PHÁT

XE TẢI TERACO TRONG NGÀNH THỰC PHẨM-2
 

Tiêu chí chọn xe tải Teraco chở thực phẩm

Để chọn đúng xe tải chở thực phẩm, mình khuyến nghị bạn chấm điểm theo 3 nhóm: (1) tải trọng theo mô hình giao, (2) loại thùng theo yêu cầu vệ sinh – thời tiết – thao tác, và (3) checklist thùng + quy trình vệ sinh. Cách này giúp bạn ra quyết định dựa trên tiêu chí vận hành thật, tránh mua theo cảm giác hoặc chỉ nhìn giá/tải. 

Chọn tải trọng theo “số điểm giao/ngày” và “khối lượng mỗi điểm”  

Thực tế khi chạy thực phẩm, bài toán không chỉ là “chở được bao nhiêu kg”, mà là “mỗi ngày chạy được bao nhiêu điểm và có bị kẹt vì khó đỗ/khó quay đầu không”. Nếu xe quá lớn so với tuyến nội đô, bạn mất thời gian đỗ xa, trung chuyển, mở cửa thùng lâu → giảm chất lượng hàng và giảm năng suất chuyến. 

Dưới 1 tấn: giao nhiều điểm, đường nhỏ, quay đầu/đỗ dễ  

- Phù hợp mô hình nội đô nhiều điểm: tạp hóa, quán ăn, siêu thị mini, đơn mỗi điểm không quá lớn nhưng cần “chạy nhanh – giao gọn”.

- Ưu tiên nếu bạn thường xuyên vào hẻm nhỏ/đường đông, cần quay đầu nhanh và giảm thời gian dừng đỗ.

Gợi ý model theo danh mục Teraco Tiến Phát: TERA100S tải 990kg (giá từ 228.000.000đ) là ứng viên rất “fit” cho kịch bản này vì tải dưới 1 tấn và tối ưu giao nhiều điểm. 

1.5 tấn: cân bằng giao nội đô + đơn hàng vừa  

- Hợp khi bạn muốn tăng sản lượng mỗi chuyến (bếp ăn, quán ăn chuỗi, chợ đầu mối → tuyến giao) nhưng vẫn cần xe đủ linh hoạt trong phố.

- 1.5 tấn thường là “điểm cân bằng” giữa năng suấtkhả năng vào tuyến khó

Gợi ý model: Tera150S tải 1.490kg (giá từ 296.000.000đ) đang được Teraco Tiến Phát niêm yết rõ ràng theo nhóm 1–2 tấn. 

~2.5 tấn: tối ưu đơn sỉ lớn, giảm số chuyến  

- Khi bạn chạy mô hình kho → đại lý/bếp ăn quy mô lớn, số điểm giao ít nhưng mỗi điểm giao nhiều, xe ~2.5 tấn giúp giảm số chuyến và giảm chi phí/đơn.

- Lưu ý “điểm nghẽn” là điểm đỗ và đường vào: xe lớn cần khảo sát tuyến, tránh mua xong mới biết nhiều điểm giao không vào được. 

Gợi ý model: TERA 245SL tải 2.490kg (Teraco Tiến Phát có các phiên bản thùng lửng/thùng kín/thùng mui bạt/thùng pallet). 

Chọn loại thùng phù hợp thực phẩm  

Người tìm xe tải chở thực phẩm thường xoay quanh: “thùng gì sạch hơn?”, “mưa nắng có ảnh hưởng không?”, “giao nhiều điểm có tiện không?”. Vì vậy chọn thùng phải gắn với vệ sinh – thao tác – thời tiết – loại hàng chứ không chỉ “thùng nào rẻ”. 

Thùng kín: kiểm soát vệ sinh, chống bụi/mưa, hợp thực phẩm đóng gói & giao chuỗi  

- Ưu điểm vận hành: dễ chuẩn hóa chất lượng, giảm bụi bẩn bám bao bì, giảm rủi ro mưa tạt khi đang chạy/giao.

- Hợp cho hàng khô/đóng gói, hoặc khách chuỗi yêu cầu hình ảnh giao hàng sạch sẽ.

- Trong danh mục Teraco Tiến Phát có lựa chọn rõ: TERA 245SL THÙNG KÍN là cấu hình rất hợp cho phân phối thực phẩm sỉ/đơn lớn cần “sạch và ổn định”. 

Mui bạt: bốc xếp nhanh nhưng phải dùng thùng/khay/bao che tiêu chuẩn để đảm bảo sạch  

- Ưu điểm: bốc xếp nhanh, linh hoạt với hàng cồng kềnh, giao nhận ở điểm không có dock.

- Điều kiện bắt buộc khi chở thực phẩm: chuẩn hóa khay/box nắp kín, bạt che kỹ khi dừng, và quy trình vệ sinh đều—nếu không, nguy cơ bụi/ướt/ám mùi tăng. 

Xe tải van: hợp giao nhanh nội đô, nhưng cần xem xét thể tích và quy trình khử mùi  

- Ưu điểm: khoang dạng van kín giúp giảm bụi và phù hợp giao nhanh nội đô, nhất là nhiều điểm dừng.

- Điểm cần cân nhắc: thể tích khoang và việc “nhiễm mùi” nếu bạn chở xen kẽ hàng có mùi (hải sản) với hàng khô. Vì vậy quy trình khử mùi cuối ca là yếu tố sống còn. 

Teraco Tiến Phát hiện có TERA-V6 (945kg/790kg, giá từ 324.500.000đ)TERA-V8 (945kg/800kg, giá từ 347.000.000đ) thuộc nhóm xe tải van—phù hợp nếu bạn thật sự chạy nội đô nhiều điểm và ưu tiên khoang van kín. 

Xem thêm: Cách Chọn Xe Tải Teraco Phù Hợp Với Tải Trọng Và Loại Hàng Hóa | TERACO TIẾN PHÁT

tera-245plus-tk.png

Checklist thùng chở thực phẩm  

Mục tiêu checklist là để bạn “đi xem xe là kiểm được ngay”, tránh tình trạng đọc nhiều nhưng vẫn không chốt được vì thiếu tiêu chí thực tế. 

Sàn chống trượt + dễ rửa; vách dễ lau; cửa kín; bố trí dây chằng/điểm neo  

Bạn nên kiểm tra theo thứ tự ưu tiên:

1. Sàn thùng: có chống trượt không, có dễ rửa không, có điểm đọng nước/đọng bẩn không. 

2. Vách thùng: bề mặt có dễ lau không; các góc có dễ bám bẩn không. 

3. Cửa & độ kín: đóng/mở chắc, hạn chế khe hở để giảm bụi/mưa tạt. 

4. Điểm neo/dây chằng: đủ vị trí để cố định thùng hàng, tránh xô lệch khi phanh gấp trong phố. 

Quy trình vệ sinh cuối ca + khử mùi định kỳ (nhất là chở thịt/cá)  

Kể cả bạn chọn thùng kín/van kín, nếu không có vệ sinh cuối ca thì mùi và vi sinh vẫn tích tụ theo thời gian, gây ám mùi chéo và mất chuẩn giao hàng.

Nên có lịch khử mùi định kỳ và quy tắc tách nhóm hàng có mùi khỏi hàng khô bằng box riêng. 

Xe Tải Teraco Chở Ngành Nông Sản-1
 

Top 3+ xe tải Teraco chở thực phẩm đáng mua

Nếu bạn đang tìm xe tải chở thực phẩm (đồ khô, thực phẩm tươi, hàng đóng thùng, nước giải khát…) thì 3 tiêu chí quyết định “đáng mua” thường không nằm ở quảng cáo, mà nằm ở: đúng tải trọng theo mô hình giao, đúng loại thùng để kiểm soát vệ sinh, và đúng độ linh hoạt theo tuyến nội đô/đi tỉnh

Ngoài ra, nếu bạn chạy mô hình “giao nhanh nhiều điểm” trong nội đô và cần khoang kín dạng van, bạn có thể cân nhắc thêm TERA V6/TERA V8 như phương án tùy chọn. 

#1 TERA100S (dưới 1 tấn) – Tối ưu cho giao thực phẩm nội đô nhiều điểm  

Thông tin nhanh theo Teraco Tiến Phát: TERA100S tải 990kg, giá từ 228.000.000đ

Vì sao TERA100S phù hợp chở thực phẩm?  

Nhỏ gọn, dễ xoay trở khi giao nội đô:

Với thực phẩm, bạn thường gặp tình huống dừng–đỗ liên tục, vào hẻm/đường nhỏ, giao nhanh rồi đi ngay. Xe dưới 1 tấn thường phát huy ở điểm “đỡ tốn thời gian thao tác”, từ đó giảm thời gian hàng nằm trên xe. 

Hiệu quả khi mỗi điểm giao ít nhưng số điểm giao nhiều:

Nếu bạn giao đồ khô/đóng gói, nước giải khát, gia vị… theo dạng nhiều điểm/ngày, TERA100S thường hợp lý vì bạn tối ưu được vòng quay đơn hàng thay vì cố lên xe lớn rồi kẹt ở khâu đỗ xe. 

Kịch bản phù hợp (để bạn tự đối chiếu)  

Giao tạp hóa/siêu thị mini: thùng carton, két nước, bao gạo, gia vị—ưu tiên “đến nhanh, giao gọn, ít phát sinh”. 

Giao quán ăn: rau củ, thùng xốp nhỏ, thực phẩm đóng gói; chạy sớm, giao nhanh để đảm bảo chất lượng tươi. 

Điểm cần lưu ý để chở thực phẩm “đúng chuẩn”  

Tổ chức hàng theo khu: khô – tươi – dễ vỡ; dùng khay/box để tránh bẩn và hạn chế nước/mùi ảnh hưởng chéo. 

Vệ sinh sàn thùng cuối ca: đặc biệt nếu có hàng ướt/mùi, vì mùi bám lâu sẽ kéo chất lượng dịch vụ xuống ở các đơn sau. 

TERA 100S MB
 

#2 Tera150S (1.5 tấn) – Lựa chọn cân bằng cho thực phẩm tươi và đơn hàng vừa  

Khi nào nên chọn Tera150S thay vì TERA100S?  

Khi bạn cần tăng khối lượng mỗi chuyến (đơn vừa):

Nếu bạn giao cho bếp ăn, quán ăn chuỗi, hoặc lấy hàng từ chợ đầu mối rồi chạy tuyến giao, 1.5 tấn thường giúp bạn “đỡ phải chạy 2 chuyến” so với dưới 1 tấn. 

Khi muốn giảm số chuyến nhưng vẫn cần linh hoạt nội đô:

Tera150S là phương án trung hòa: tăng sản lượng/chuyến nhưng vẫn phù hợp chạy nội đô hơn so với các cấu hình tải lớn cần điểm đỗ rộng và tuyến dễ đi. 

Gợi ý cấu hình thùng cho thực phẩm  

Ưu tiên thùng kín nếu bạn giao chuỗi hoặc hay đi mưa nắng:

Thùng kín giúp ổn định vệ sinh, hạn chế bụi/mưa làm bẩn bao bì, đặc biệt hợp mô hình giao đều mỗi ngày cần chuẩn hóa. 

Nếu dùng mui bạt: phải chuẩn hóa bao che và dụng cụ chứa:

Mui bạt bốc xếp nhanh, nhưng để đảm bảo sạch khi chở thực phẩm, bạn nên dùng thùng xốp/khay nắp kín, bạt che kỹ khi dừng giao để giảm rủi ro bụi bẩn. 

Mẹo vận hành để giữ chất lượng thực phẩm  

Tối ưu lộ trình: giao hàng dễ hư trước, hạn chế mở cửa thùng quá lâu (mở lâu = nhiệt/độ ẩm thay đổi + bụi vào thùng). 

Tách hàng có mùi (hải sản) khỏi hàng khô: dùng box riêng và vệ sinh cuối ca để tránh ám mùi chéo. 

Tera150s - 3 phiên bản thùng
 

#3 TERA 245SL THÙNG KÍN (2.490 kg) – Đáng mua cho phân phối thực phẩm sỉ, đơn lớn  

Teraco Tiến Phát có phiên bản TERA 245SL thùng kín ; tải trọng nhóm này hiển thị 2.490kg (2490 KG) và có nhiều lựa chọn thùng (lửng/kín/mui bạt/pallet). 

Lý do nên ưu tiên bản TERA 245SL thùng kín cho thực phẩm  

Kiểm soát vệ sinh tốt hơn, hạn chế bụi/mưa:

Trong phân phối sỉ, bạn thường giao hàng số lượng lớn; chỉ cần bụi bẩn/mưa tạt làm bẩn bao bì là rủi ro bị phản hồi tăng. Thùng kín giúp bạn chuẩn hóa chất lượng giao hàng. 

Tối ưu giảm số chuyến cho tuyến cố định (kho → đại lý):

Khi số điểm giao ít nhưng mỗi điểm giao nhiều, 2.490kg giúp giảm số chuyến, từ đó giảm chi phí/đơn và công giao nhận. 

Kịch bản phù hợp  

- Phân phối nước giải khát, thực phẩm đóng thùng số lượng lớn (giao đại lý/siêu thị mini theo đơn lớn). 

- Tuyến giao 1–3 điểm/ngày nhưng khối lượng lớn mỗi điểm (kho → đại lý/bếp ăn). 

Lưu ý thực tế (để bạn mua đúng, không “mua xong mới kẹt tuyến”)  

- Hạn chế cần nói thẳng: xe lớn cần điểm đỗ và khó vào hẻm nhỏ; bạn nên khảo sát trước các điểm giao chính (đường vào, chỗ quay đầu, chỗ dừng). 

- Không khẳng định tuyệt đối về “chạy nội đô”: vì mỗi địa phương có quy định/khung giờ khác nhau, hãy kiểm tra tuyến và khung giờ thực tế trước khi chốt cấu hình. 

245plus-kin-3
 

Xe tải van TERA V6 / TERA V8 – Khi nào nên chọn để chở thực phẩm?  

Thông tin giá xe tại Teraco Tiến Phát:

- TERA V6 : tải 945kg / 790kg, giá từ 324.500.000đ.

- TERA V8: tải 945kg / 800kg, giá từ 347.000.000đ.

Nên chọn TERA V6/TERA V8 nếu bạn thuộc nhóm sau  

- Chuyên giao thực phẩm đóng gói “nhẹ–nhanh–nhiều điểm”: cần dừng đỗ nhanh và muốn khoang chở dạng van kín để giảm bụi khi di chuyển. 

- Ưu tiên khoang kín cho quy trình giao hàng (đặc biệt khi khách yêu cầu bao bì sạch sẽ). 

Khi nào không nên ưu tiên xe van?  

- Nếu đơn hàng của bạn hay “ăn khối”/cồng kềnh hoặc cần xếp theo lô lớn, bạn thường sẽ hiệu quả hơn khi lên 1.5 tấn hoặc 2.490kg để giảm tách chuyến. 

v6 2 màu logo-1
 

Bảng so sánh nhanh Top 3+ xe tải Teraco chở thực phẩm

Bảng dưới đây được thiết kế cho người đang cần mua xe chở thực phẩm: nhìn nhanh là biết nên chọn TERA100S / Tera150S / TERA 245SL thùng kín / TERA V6 V8 theo tuyến chạy, loại thực phẩm và mức độ yêu cầu vệ sinh. 

Bảng so sánh theo 9 tiêu chí  

Tiêu chí

TERA100S (990kg)

Tera150S (1.490kg)

TERA 245SL thùng kín (2.490kg)

TERA V6 / TERA V8 (van 945kg; bản 790–800kg)

1) Dòng xeTERA100STera150STERA 245SL thùng kínTERA V6 / TERA V8
2) Tuyến chạy phù hợpNội đô nhiều điểm, đường nhỏ/hẻm; quay vòng caoNội đô + ven đô; tuyến giao vừa; cân bằng “đi được nhiều nơi” và “chở được nhiều hơn”Tuyến cố định/kho → đại lý; ít điểm nhưng mỗi điểm lớn; có chỗ đỗ/giao nhậnNội đô nhiều điểm, dừng đỗ liên tục; cần khoang kín dạng van
3) Nhóm thực phẩm phù hợpHàng khô/đóng gói, nước giải khát quy cách thùng/két; đơn nhỏ-lẻHàng tươi + hàng khô đơn vừa; bếp ăn/quán ăn chuỗi; tuyến lấy chợ đầu mối → giaoHàng sỉ đóng thùng; phân phối đại lý; đơn lớn (nước giải khát, thực phẩm đóng thùng)Thực phẩm đóng gói “nhẹ–nhanh–nhiều điểm”; giao theo tuyến nội đô
4) Mức độ kiểm soát vệ sinh (thấp–trung bình–cao)Trung bình → Cao (phụ thuộc cấu hình thùng và quy trình vệ sinh)Trung bình → Cao (đặc biệt khi chọn thùng kín)Cao (thùng kín giảm bụi/mưa, dễ chuẩn hóa giao nhận)Cao về chống bụi (khoang van kín), nhưng phải quản lý mùi tốt
5) Ổn định điều kiện vận chuyển (thoáng/giao nhanh)Giao nhanh là lợi thế (giảm thời gian hàng nằm thùng)Giao nhanh + chở nhiều hơn; dễ tối ưu lộ trìnhỔn định cho tuyến dài/cố định; giảm số chuyếnGiao nhanh nhiều điểm; giảm bụi khi di chuyển nội đô
6) Bốc dỡ & linh hoạt đỗ xeBốc dỡ nhanh; đỗ dễBốc dỡ ổn; đỗ tương đối linh hoạtBốc dỡ theo lô; cần điểm đỗ tốt hơn; khó vào hẻm nhỏBốc dỡ theo khoang; đỗ linh hoạt ở nội đô
7) Rủi ro “mua sai” hay gặpDễ thiếu tải/thể tích nếu đơn bắt đầu lớn (phải tách chuyến)Nếu tuyến quá hẻm/khó đỗ vẫn có thể mất thời gian hơn xe nhỏNếu điểm giao hẻm nhỏ/thiếu chỗ đỗ: đỗ xa, trung chuyển, giảm hiệu quảNếu đơn hay cồng kềnh/khối lượng lớn: dễ “hết chỗ” trước khi hết tải
8) Gợi ý cấu hình thùngƯu tiên thùng kín sạch cho hàng đóng gói; chuẩn hóa khay/boxThùng kín nếu giao chuỗi/đi mưa; mui bạt chỉ khi chuẩn hóa bao cheThùng kín (đúng “fit” thực phẩm sỉ/đơn lớn)Van kín; bắt buộc quy trình khử mùi định kỳ nếu có hàng mùi/ướt
9) Giá tham khảo “từ” (theo Teraco Tiến Phát)228.000.000đ296.000.000đ(Xem theo cấu hình TERA 245SL; có bản thùng kín)V6: 324.500.000đ / V8: 347.000.000đ

Lưu ý:

- Nếu bạn ưu tiên “nhiều điểm/ngày – đường nhỏ – quay vòng” → nhìn cột TERA100S hoặc TERA V6/V8 trước. 

- Nếu bạn cần “đơn vừa – vẫn chạy nội đô – giảm tách chuyến” → Tera150S là điểm cân bằng. 

- Nếu bạn chạy “đơn sỉ lớn – ít điểm – cần sạch/ổn định – giảm số chuyến” → ưu tiên TERA 245SL thùng kín

Nếu bạn còn phân vân trong việc lựa chọn sử dụng xe tải để chở thực phẩm, hãy tham khảo chuyên mục Tin tức đại lý biết thêm nhiều thông tin hữu ích.


CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI Ô TÔ TIẾN PHÁT

Showroom: 1251 QL1A, KP1, P. Thới An, Quận 12, Thành Phố Hồ Chí Minh Showroom: 1251 QL1A, KP1, P. Thới An, Quận 12, Thành Phố Hồ Chí Minh

GP ĐKKD: 0310818476 do sở Kế hoạch và Đầu tư TP. HCM cấp ngày 29/04/2011

NHẬN BÁO GIÁ

GP ĐKKD: 0310818476 do sở Kế hoạch và Đầu tư TP. HCM cấp ngày 29/04/2011