Nên chọn xe tải van hay xe tải nhỏ để vận chuyển hàng hóa?

Nên chọn xe tải van hay xe tải nhỏ để vận chuyển hàng hóa?

30/01/2026 Tin đại lý

Mục Lục
Mục Lục

Tổng quan nhanh: Xe tải van và xe tải nhỏ khác nhau ở điểm nào?

Trong vận chuyển hàng hóa, xe tải van chở hàngxe tải nhỏ chở hàng (xe tải thùng) khác nhau chủ yếu ở cấu trúc khoang/thùng, từ đó kéo theo khác biệt về khả năng che chắn hàng, tốc độ giao nhận trong đô thị, cách xếp dỡmức độ linh hoạt khi “đổi loại hàng”. Hiểu đúng 4 điểm này sẽ giúp bạn chọn xe phù hợp ngay từ đầu, tránh phát sinh chi phí vận hành và hạn chế khai thác sau khi mua. 

Xe tải van là gì? Khi nào gọi là “van chở hàng”  

Xe tải van là dòng xe có thân xe kín, khoang hàng liền khối (dạng van), ưu tiên bảo vệ hàng hóa khỏi tác động môi trường và tối ưu thao tác giao hàng nhiều điểm. 

Thân xe kín, khoang hàng liền khối; ưu tiên giao hàng đô thị, hàng cần che chắn  

Với cấu trúc kín, xe van phù hợp các tình huống cần “giữ hàng sạch và ổn định”:

- Che mưa nắng/bụi tốt hơn khi chạy nội đô, đặc biệt trong mùa mưa hoặc tuyến nhiều công trình.

- Hạn chế hư hại bao bì (ướt, bám bụi, cọ rách do bạt/dây ràng) — yếu tố quan trọng với hàng tiêu dùng, hàng giao cho khách lẻ, đơn shop online.

- Thao tác dừng–giao–đi nhanh hơn vì không phụ thuộc công đoạn phủ/mở bạt, phù hợp tuyến last-mile giao nhiều điểm.

Trên hệ sản phẩm của Teraco Tiến Phát, nhóm xe tải van phổ biến có TERA V6 (tải trọng hiển thị 945 kg/790 kg, giá từ 324.500.000đ) và TERA V8 (945 kg/800 kg, giá từ 347.000.000đ). 

Xe tải nhỏ (xe tải thùng) là gì?  

Xe tải nhỏ thường được hiểu là xe tải thùng: cabin riêng, phía sau là thùng hàng rời; thùng có thể là thùng lửng, thùng kín, thùng mui bạt, thùng pallet… tùy nhu cầu chở hàng. 

Có thùng hàng (thùng lửng/thùng kín/thùng mui bạt…); linh hoạt theo loại thùng  

Điểm mạnh của xe tải thùng là “đúng thùng đúng việc”, tối ưu theo quy trình xếp dỡ:

- Nếu thường xuyên bốc xếp bằng xe nâng/pallet, hoặc chở hàng nặng theo lô, xe tải thùng thường dễ tối ưu hơn vì hình thái thùng linh hoạt.

- Nếu cần chở hàng dài/cồng kềnh, thùng xe (mui bạt/lửng/kín) cho phép lựa chọn cấu hình phù hợp với ngành hàng, thay vì bị giới hạn bởi khoang van.

Tại Teraco Tiến Phát , các lựa chọn xe tải thùng trải rộng theo tải trọng: TERA100S (990 kg, giá từ 228.000.000đ), Tera150S (1.490 kg, giá từ 296.000.000đ), Tera350 Plus (3.490 kg, giá từ 460.000.000đ) và nhóm Tera190SL/Tera245SL/Tera345SL (hiển thị 1.900 kg/2.490 kg/3.490 kg; giá từ theo từng phiên bản). 

Chọn nhanh theo 3 câu hỏi thực tế (hàng hóa – tuyến – chi phí)  

- Nếu bạn giao nhiều điểm trong đô thị, ưu tiên khoang kín để bảo vệ hàng và thao tác nhanh, xe tải van chở hàng thường là phương án hợp lý. 

- Nếu bạn chở hàng nặng theo lô, có pallet/xe nâng, hoặc cần thùng đa dạng (mui bạt/kín/lửng…), xe tải nhỏ chở hàng thường tối ưu hơn vì “hợp quy trình bốc xếp” và linh hoạt cấu hình. 

- Về chi phí, không nên chỉ nhìn giá mua: hiệu quả thật sự nằm ở chi phí vận hành theo tháng (nhiên liệu, bảo dưỡng, lốp/phanh, thời gian dừng giao, thời gian nằm xưởng). 

3-xe-6m3-tk-1.png

Tiêu chí #1 – Loại hàng hóa & cách xếp dỡ (yếu tố quyết định)  

Khi cân nhắc nên chọn xe tải van hay xe tải nhỏ để vận chuyển hàng hóa, yếu tố quyết định không phải “mẫu nào đang bán chạy”, mà là hàng bạn chởcách bạn bốc xếp. Chọn đúng sẽ giúp tăng năng suất giao nhận, giảm hư hỏng hàng và tối ưu chi phí theo đơn/tuyến. 

Nhóm hàng phù hợp xe tải van chở hàng  

Hàng khô, hàng dễ bám bụi/mưa nắng (cần khoang kín)  

Xe tải van chở hàng phù hợp nhất với nhóm hàng cần “khoang kín” để giữ chất lượng bao bì và hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển:

- Hàng tiêu dùng đóng thùng (thùng giấy/carton), mỹ phẩm, đồ gia dụng nhỏ.

- Linh kiện – phụ tùng, hàng điện máy nhỏ, thiết bị văn phòng.

- Hàng dễ bẩn hoặc dễ xuống cấp khi gặp mưa/bụi (bao bì yêu cầu sạch, đẹp khi giao).

Khoang kín liền thân giúp hạn chế nước mưa tạt, bụi đường, bùn bám; giảm tình trạng phải phủ bạt thủ công (dễ bung bạt, thấm nước mép bạt, cọ xát làm trầy/hỏng bao bì). 

Hàng nhẹ, cồng kềnh vừa phải; giao nhiều điểm (last-mile)  

Xe van đặc biệt hiệu quả với mô hình giao hàng nội đô nhiều điểm (last-mile):

- Một chuyến chở nhiều đơn nhỏ, cần dừng – chạy liên tục.

- Hàng không quá nặng nhưng “nhiều kiện”, cần sắp xếp theo tuyến để lấy nhanh.

- Quy trình giao nhận ưu tiên tốc độ thao tác: mở cửa, lấy kiện, đóng cửa, đi tiếp.

Trong thực tế khai thác, chỉ cần rút ngắn 1–2 phút tại mỗi điểm giao (nhờ khoang van gọn, cửa mở tiện, ít phải buộc/ tháo bạt) thì tổng thời gian tiết kiệm mỗi ngày là rất lớn, đặc biệt với tuyến 30–50 đơn/ngày.

Tại Teraco Tiến Phát, nhóm xe tải van phổ biến gồm TERA V6 (tải trọng hiển thị 945 kg/790 kg, giá từ 324.500.000đ) và TERA V8 (945 kg/800 kg, giá từ 347.000.000đ). 

Nhóm hàng phù hợp xe tải nhỏ chở hàng  

Hàng nặng hơn/đơn hàng pallet; cần bốc xếp bằng xe nâng (tùy thùng)  

Xe tải nhỏ chở hàng (xe tải thùng) thường là lựa chọn hợp lý khi đặc thù vận hành là “ít điểm nhưng mỗi điểm giao nhiều hàng”:

- Hàng nặng theo lô, hàng vật tư, hàng công trình.

- Đơn hàng pallet, cần xe nâng bốc xếp nhanh ở kho/bãi.

- Cần bốc từ hông thùng hoặc từ phía sau tùy mặt bằng giao nhận.

Với nhóm này, lợi thế của xe thùng là không gian xếp dỡ “mở”, dễ tiếp cận bằng xe nâng hoặc bốc tay số lượng lớn trong thời gian ngắn. 

Hàng cần thùng chuyên dụng (mui bạt/kín/kệ…)  

Xe tải thùng phù hợp khi bạn cần “đúng kiểu thùng cho đúng ngành”:

- Thùng lửng: hợp hàng vật liệu, hàng cồng kềnh, bốc cẩu/bốc hông.

- Thùng mui bạt: hợp hàng cần che chắn nhưng vẫn cần bốc xếp nhanh, linh hoạt.

- Thùng kín: hợp hàng cần bảo vệ tương tự van nhưng ưu tiên tải/khối hoặc kích thước thùng theo yêu cầu.

Tại Teraco Tiến Phát, các lựa chọn xe tải nhỏ trải rộng theo tải trọng/nhu cầu: TERA100S (990 kg, giá từ 228.000.000đ), Tera150S (1.490 kg, giá từ 296.000.000đ), Tera350 Plus (3.490 kg, giá từ 460.000.000đ), và nhóm Tera190SL/Tera245SL/Tera345SL theo các mức tải 1.900 kg/2.490 kg/3.490 kg (giá từ hiển thị 521.000.000đ; nhóm bản Plus có giá từ 496.000.000đ). 

Checklist xác định nhu cầu hàng hóa trước khi chọn xe  

Trọng lượng trung bình/đơn, kích thước kiện lớn nhất, số điểm giao/ngày, có cần che mưa nắng không  

Dưới đây là 8 tiêu chí chốt nhanh để xác định “van hay thùng” theo đúng nhu cầu hàng hóa và cách xếp dỡ:

1. Trọng lượng trung bình mỗi đơn và đơn nặng nhất. 

2. Hàng thường “đầy trước” hay “nặng trước” (đầy khoang/thùng trước hay chạm tải trọng trước). 

3. Kích thước kiện lớn nhất (D×R×C) và số kiện lớn/đơn. 

4. Có pallet không, và có bắt buộc bốc bằng xe nâng không. 

5. Quy trình xếp dỡ: 1 người hay cần phụ xe; điểm giao có bãi/ram dốc không. 

6. Số điểm giao/ngày (đặc biệt khi từ 30 điểm/ngày trở lên). 

7. Mức độ cần che chắn: mưa nắng/bụi, yêu cầu bao bì sạch đẹp khi giao.  

8. Có cần bố trí khoang theo tuyến (kệ, vách ngăn, dây ràng) để giảm thời gian tìm hàng không. 

Ngoài ra, bạn có thể xem thêm Xe tải Teraco phù hợp với ngành hàng nào sẽ giúp bạn xác định lựa chọn chính xác hơn.

xe-tai-teraco-cho-nganh-nong-san-1.png

Tiêu chí #2 – Tải trọng, thể tích chở hàng & khả năng tối ưu khoang/thùng

Trong thực tế khai thác, chọn xe “đúng tải” vẫn có thể sai nếu bạn bỏ qua thể tích hữu dụng và cách hàng “ăn” vào không gian khoang/thùng. Nhiều chủ xe gặp tình huống: xe chưa chạm tải trọng cho phép nhưng khoang đã đầy, dẫn tới phải chạy thêm chuyến, tăng chi phí/đơn và giảm doanh thu/km. 

So sánh “tải trọng cho phép” vs “thể tích hữu dụng”  

Tải trọng cho phép là giới hạn khối lượng hàng được chở hợp pháp và an toàn theo thiết kế/đăng kiểm.   
 Thể tích hữu dụng là “dung lượng thật sự dùng để xếp hàng”, phụ thuộc hình dạng khoang/thùng, độ vuông vức, chiều cao cửa, điểm vướng (vòm bánh, khung gia cường), và cách bạn chia khu vực theo tuyến. 

Nói đơn giản:

- Hàng nặng – gọn (sắt thép, vật tư, bao tải nặng…) thường “ăn tải” trước.

- Hàng nhẹ – cồng kềnh (thùng giấy lớn, hàng xốp, hàng gia dụng đóng kiện to…) thường “ăn thể tích” trước.

Đây là lý do khi so sánh xe, không thể chỉ nhìn mỗi tải trọng mà bỏ qua thể tích xếp hàng và kiểu hàng chủ đạo. 

Vì sao có trường hợp “dư tải nhưng đầy khoang/thùng”  

Tình huống “dư tải nhưng đầy khoang/thùng” thường đến từ 4 nguyên nhân:

- Hàng nhẹ nhưng chiếm chỗ: thùng carton lớn, túi hàng, hàng có lớp chống sốc dày. 

- Hàng khó xếp chồng: dễ móp, dễ bể, phải chèn chống va đập nên hao thể tích. 

- Khoang/thùng không vuông vức: vướng vòm bánh, khung sườn, cửa mở hạn chế khiến xếp “khít” rất khó. 

- Không tổ chức tuyến trong khoang: giao nhiều điểm nhưng không chia khu vực/không có kệ ngăn → phải để “lỏng” để rút hàng, làm giảm thể tích hữu dụng. 

Vì thế, bài toán đúng là cân bằng: tải trọng đủ + thể tích đủ + xếp dỡ nhanh theo đúng mô hình vận hành. 

Xe tải van: tối ưu thể tích thế nào?  

Xe tải van chở hàng thường phát huy tốt ở nhóm hàng “ăn thể tích” và tuyến giao nhiều điểm, vì khoang kín dễ tổ chức như một “kho mini” di động. 

Bố trí kệ, sàn chống trượt, vách ngăn, dây ràng  

Để tăng thể tích hữu dụng (và quan trọng hơn là tăng tốc độ lấy hàng), cách tối ưu khoang van thường xoay quanh 4 hạng mục:

- Kệ/giá đỡ: chia tầng, chia khu vực theo tuyến giao, giảm tình trạng đè hàng và giảm thời gian tìm kiện. 

- Sàn chống trượt: hạn chế xô dồn khi phanh/dừng nhiều trong nội đô, giảm hư hỏng bao bì. 

- Vách ngăn: tách nhóm hàng dễ vỡ – hàng nặng, hoặc tách tuyến (A/B/C) để rút hàng nhanh. 

- Dây ràng/điểm móc: cố định kiện ở các đoạn đường xấu, giảm va đập nội bộ trong khoang. 

Các tối ưu này giúp khoang van “đầy được mà vẫn rút hàng được”, rất quan trọng với mô hình giao 20–50 điểm/ngày. 

Xe tải nhỏ: lợi thế khi cần thùng dài/đa dạng kiểu thùng  

Với xe tải thùng, lợi thế lớn nhất là lựa chọn kiểu thùng phù hợp hàng hóa và bài toán xếp dỡ tại kho/bãi. Việc chọn đúng kiểu thùng thường mang lại hiệu quả rõ rệt hơn việc “cố dùng một kiểu cho tất cả”. 

Thùng dài – cao; tùy biến theo ngành (chuyển nhà, vật liệu, điện máy…)  

Xe tải nhỏ chở hàng hợp các ngành cần:

- Không gian thùng linh hoạt (mở hông, mở bửng, lên xuống hàng nhanh).

- Chở hàng dài/cồng kềnh hoặc hàng theo lô lớn, ít điểm giao.

- Thùng theo đặc thù: thùng mui bạt cho hàng cần che chắn nhưng bốc nhanh; thùng kín cho hàng cần bảo vệ; thùng lửng cho vật liệu/cồng kềnh. 

Trên Teraco Tiến Phát, dải sản phẩm cho thấy nhiều mức tải và cấu hình để ghép với nhu cầu thùng: từ TERA100S (990 kg, giá từ 228.000.000đ); Tera150S (1.490 kg, giá từ 296.000.000đ); đến nhóm tải lớn hơn như Tera350 Plus (3.490 kg, giá từ 460.000.000đ) và nhóm Tera190SL/Tera245SL/Tera345SL (1.900/2.490/3.490 kg)

Gợi ý chọn theo “hàng ăn tải” hay “hàng ăn thể tích” (cách chốt rất nhanh)  

- Nếu hàng của bạn thường đầy xe trước khi chạm tải (ăn thể tích): nghiêng về xe tải van chở hàng hoặc xe thùng có cấu hình tối ưu thể tích. 

- Nếu hàng của bạn thường chạm tải trước khi đầy xe (ăn tải): nghiêng về xe tải nhỏ chở hàng (chọn tải trọng phù hợp) để khai thác tốt hơn. 

Cách chốt này dựa trên hành vi xếp hàng thực tế nên thường chính xác hơn việc chọn theo cảm giác hoặc chỉ nhìn giá. 

xe-tai-teraco-trong-nganh-thuc-pham-2.png

Tiêu chí #3 – Khả năng di chuyển trong đô thị (quay đầu, đỗ xe, giao nhiều điểm)

Trong nội thành, “chở được” chưa đủ; xe còn phải luồn tuyến dễ, quay đầu gọn, đỗ nhanh, và đặc biệt là mất ít thời gian thao tác tại mỗi điểm giao. Với mô hình giao hàng đô thị, chi phí lớn nhất thường nằm ở “thời gian chết”: tìm chỗ đậu, lùi xe, xoay trở, bốc dỡ, chờ bảo vệ/giờ giao… Vì vậy tiêu chí #3 có thể quyết định trực tiếp hiệu suất đội xe theo ngày (số đơn/ngày, số km rỗng, số ca chạy). 

Xe tải van trong nội thành: ưu điểm về linh hoạt  

Xe tải van chở hàng thường được ưu tiên trong nội đô vì cấu trúc gọn và “đóng gói thao tác” tốt: dừng là giao, giao xong là đi tiếp. Đây là lý do nhiều mô hình last-mile chọn van làm xe chủ lực thay vì xe thùng lớn. 

Dễ luồn tuyến hẻm, quay đầu; phù hợp giao hàng nhanh theo ca  

Các lợi thế khai thác dễ thấy của xe tải van trong phố gồm:

- Luồn tuyến hẻm và đường đông thuận hơn nhờ tổng thể xe gọn, dễ canh đầu đuôi khi lách qua xe máy/ô tô đậu sát lề.

- Quay đầu và lùi chuồng dễ hơn ở các điểm giao nhỏ (cửa hàng trong hẻm, kho mini, chung cư có lối vào hẹp).

- Giao theo ca hiệu quả vì thao tác mở cửa – lấy hàng – đóng cửa nhanh, không cần phủ/mở bạt như một số cấu hình thùng.  
 Những điểm này cộng lại giúp tăng số điểm giao/ngày và giảm mệt cho tài xế khi chạy nội thành liên tục. 

Với Teraco Tiến Phát, nhóm xe tải van phổ biến gồm TERA V6TERA V8 (định vị dưới 1 tấn theo tải trọng hiển thị trên website), phù hợp nhóm khách chạy giao nhận đô thị cần sự linh hoạt. 

Xe tải nhỏ trong nội thành: khi nào vẫn là lựa chọn tốt?  

Không phải cứ vào phố là phải chọn van. Xe tải nhỏ (xe thùng) vẫn rất “đáng tiền” nếu mô hình vận hành đúng: ít điểm hơn nhưng mỗi điểm giao khối lượng lớn, tối ưu thời gian bốc xếp và tận dụng đúng kiểu thùng. 

Tuyến giao ít điểm nhưng mỗi điểm khối lượng lớn; bốc xếp nhanh  

Xe tải thùng thường hợp nội đô khi rơi vào các tình huống:

- Giao ít điểm (ví dụ 5–10 điểm/ngày) nhưng mỗi điểm giao hàng theo lô (điện máy, vật tư, hàng cho đại lý).

- Điểm giao có mặt bằng bốc xếp rõ ràng (có bãi, có người nhận hàng, có xe nâng hoặc bốc tay tập trung).

- Cần thùng phù hợp quy trình: thùng lửng/mui bạt để bốc nhanh; hoặc thùng kín nếu hàng cần bảo vệ nhưng vẫn cần “khối lượng chở” cao hơn van.

- Điểm mấu chốt: xe thùng có thể mất nhiều thời gian xoay trở/đỗ hơn van, nhưng nếu bù lại bằng “mỗi điểm giao ra được nhiều hàng hơn”, tổng hiệu suất theo ngày vẫn tốt. 

Tình huống thực tế: “giao 30–50 đơn/ngày” nên chọn gì?  

Với cường độ 30–50 đơn/ngày, bài toán không nằm ở “chở được bao nhiêu” mà nằm ở “mỗi điểm mất bao lâu”. Chỉ cần chênh 3 phút/điểm, 40 điểm/ngày sẽ lệch 120 phút (2 giờ), đủ làm hụt một ca giao. Đây là lý do mô hình last-mile thường ưu tiên xe tối ưu thao tác và quay vòng. 

Gợi ý theo 3 mô hình: shop online, nhà phân phối, đội xe dịch vụ  

1) Shop online / bán lẻ đa điểm (nhiều đơn nhỏ, dừng liên tục)

- Ưu tiên xe tải van chở hàng vì dễ đỗ – dễ mở cửa – lấy hàng nhanh – đi tiếp.

- Tổ chức khoang theo tuyến giao (A/B/C) giúp giảm thời gian tìm đơn, tăng số đơn/ca. 

2) Nhà phân phối / đại lý (ít điểm hơn, mỗi điểm nhiều hàng)

- Ưu tiên xe tải nhỏ chở hàng (xe thùng) vì bốc xếp theo lô nhanh hơn; chở được các kiện lớn/pallet tùy cấu hình thùng.

- Nếu hàng cần che chắn, thùng kín/mui bạt thường hợp; nếu cần bốc nhanh và linh hoạt mặt bằng, thùng mui bạt/lửng có lợi thế. 

3) Đội xe dịch vụ chở thuê (hàng đa dạng, tuyến thay đổi)

- Nếu tệp khách chủ yếu là giao nội đô nhiều điểm: nghiêng về van.

- Nếu tệp khách hay chở vật liệu/đồ cồng kềnh/đơn theo lô: nghiêng về xe thùng, vì đổi kiểu thùng/đáp ứng nhiều loại hàng dễ hơn.

- Thực tế đội xe dịch vụ tối ưu nhất thường là phối hợp: 1–2 xe van cho tuyến last-mile + 1 xe thùng cho các đơn hàng lô/cồng kềnh (tùy ngân sách). 

Nguyên tắc chọn nhanh trong đô thị:

- Nhiều điểm giao + cần thao tác nhanh + ưu tiên gọn → xe tải van. 

- Ít điểm giao + mỗi điểm khối lượng lớn + bốc xếp theo lô → xe tải thùng. 

dan-v6.png

Tiêu chí #4 – Chi phí mua xe & chi phí lăn bánh (đừng chỉ nhìn giá niêm yết)  

Khi so sánh xe tải van chở hàngxe tải nhỏ chở hàng, nhiều người chỉ dừng ở “giá từ(*)” trên website. Nhưng để ra quyết định đầu tư đúng, cần nhìn theo tổng chi phí để xe có thể chạy hợp pháp và chạy được việc ngay (chi phí lăn bánh), sau đó mới tính đến hiệu quả khai thác theo đơn/km. Việc lập dự trù càng rõ, rủi ro “đội chi phí” càng thấp và kế hoạch dòng tiền càng chắc. 

Các khoản cấu thành chi phí lăn bánh cần dự trù  

Đăng ký/đăng kiểm/bảo hiểm/chi phí phụ kiện (lót sàn, camera…)  

Chi phí lăn bánh thường gồm 4 nhóm chính (tùy địa phương, thời điểm và chính sách đại lý):

1. Chi phí giấy tờ – thủ tục: đăng ký, ra biển số, các khoản phí theo quy định. 

2. Đăng kiểm: để xe đủ điều kiện lưu thông. 

3. Bảo hiểm: tối thiểu là các gói bắt buộc; thực tế nhiều chủ xe mua thêm để giảm rủi ro khi khai thác dịch vụ. 

4. Phụ kiện để “chạy được việc” (tùy mô hình): lót sàn khoang hàng, vách ngăn/kệ (đặc biệt với van), camera hành trình/camera lùi, cảm biến, định vị, khóa/kẹp hàng… 

Điểm quan trọng: đây là các khoản dễ bị bỏ sót khi chỉ nhìn giá niêm yết; vì vậy dự trù theo checklist sẽ giúp bạn có con số sát thực tế hơn trước khi chốt mua. 

So sánh chi phí đầu tư ban đầu: xe tải van vs xe tải nhỏ  

Khi nào xe tải nhỏ “đắt hơn nhưng đáng” vì năng lực chở hàng  

Nhìn trên Teraco Tiến Phát, nhóm xe tải van như TERA V6 (giá từ 324.500.000đ) và TERA V8 (giá từ 347.000.000đ) thường nằm ở mức đầu tư dễ tiếp cận cho mô hình giao hàng đô thị dưới 1 tấn. 

Trong khi đó, nhóm xe tải nhỏ chở hàng có dải tải và mức giá rộng hơn, ví dụ TERA100S (giá từ 228.000.000đ), Tera150S (giá từ 296.000.000đ), Tera350 Plus (giá từ 460.000.000đ) hay các dòng tải lớn hơn ở nhóm 1.9–3.49 tấn (giá từ hiển thị theo phiên bản). 

Về logic đầu tư:

- Xe tải van “đáng” khi bạn kiếm tiền bằng tốc độ quay vòng đơn: nhiều điểm giao/ngày, hàng cần khoang kín, dừng–đỗ liên tục. Khi đó, chênh lệch chi phí ban đầu thường được bù lại bằng năng suất giao nhận và giảm rủi ro hư hỏng bao bì/hàng. 

- Xe tải nhỏ có thể “đắt hơn nhưng đáng” khi mô hình của bạn cần năng lực chở theo lô (tải/khối) hoặc cần đúng kiểu thùng để bốc xếp nhanh. Nếu một chuyến xe thùng thay được 1.2–1.5 chuyến xe van (tùy hàng), tổng chi phí/đơn có thể thấp hơn dù vốn đầu tư ban đầu cao hơn. 

Gợi ý cách tính “chi phí/đơn hàng” hoặc “chi phí/km”  

Công thức đơn giản để tự ước tính trước khi quyết định  

Để so sánh công bằng giữa van và xe thùng, nên quy đổi về 2 chỉ số: chi phí/kmchi phí/đơn (hoặc chi phí/tuyến). Dưới đây là công thức thực dụng, dễ áp dụng khi bạn chưa có dữ liệu đội xe:

1) Chi phí/km (ước tính tháng):  
 Chi phí/km = (Chi phí cố định/tháng + Chi phí biến đổi/tháng) / Tổng km/tháng 

Trong đó:

- Chi phí cố định/tháng: khấu hao/tiền góp (nếu vay), bảo hiểm phân bổ, phí đường bộ (nếu có), chi phí quản lý/định vị… 

- Chi phí biến đổi/tháng: nhiên liệu, bảo dưỡng định kỳ phân bổ, lốp/phanh phân bổ, rửa xe, bãi đỗ… 

2) Chi phí/đơn (ước tính tuyến giao):

Chi phí/đơn = (Tổng chi phí chuyến đi) / (Số đơn giao thành công) 

Trong đó “tổng chi phí chuyến đi” nên tính tối thiểu: nhiên liệu + cầu đường/đỗ xe + phần phân bổ lương tài xế theo giờ/chuyến + phần hao mòn (bảo dưỡng, lốp/phanh) quy đổi. Làm theo cách này sẽ tránh bẫy “xe rẻ nhưng chạy không hiệu quả” hoặc “xe đắt nhưng kéo được doanh thu cao hơn”. 

Nếu bạn còn phân vân về chi phí mua xe, hãy xem Nên mua xe Teraco trả góp hay trả thẳng để có phương án tài chính hợp lý.

xe-tai-teraco-5-1.jpg

Tiêu chí #5 – Chi phí vận hành (TCO): nhiên liệu, bảo dưỡng, lốp/phanh, khấu hao  

Khi so sánh nên chọn xe tải van hay xe tải nhỏ để vận chuyển hàng hóa, “giá mua” chỉ là phần nổi. Phần quyết định lợi nhuận dài hạn là TCO (Total Cost of Ownership) – tổng chi phí sở hữu/vận hành: nhiên liệu, bảo dưỡng, lốp/phanh và khấu hao (mất giá). Muốn chọn đúng, cần quy đổi về chi phí theo km, theo chuyến hoặc theo đơn hàng để tránh nhìn cảm giác. 

Nhiên liệu: khác nhau theo tải, tuyến, thói quen dừng-đỗ  

Chi phí nhiên liệu không chỉ phụ thuộc “xe van hay xe thùng”, mà phụ thuộc mạnh vào tỷ lệ đầy tải, kiểu tuyếncách chạy (đặc biệt là dừng-đỗ). Đó là lý do cùng một dòng xe, hai đội xe có thể lệch chi phí nhiên liệu rõ rệt nếu khai thác khác tuyến. 

Nội đô dừng nhiều vs đường trường ổn định  

Nội đô dừng nhiều (last-mile): xe tăng/giảm tốc liên tục, chờ đèn đỏ, tấp lề giao hàng, nổ máy khi chờ… nên nhiên liệu thường tăng theo “thời gian chạy” chứ không chỉ theo km. Xe tải van thường được khai thác kiểu này, vì mục tiêu là quay vòng giao nhiều điểm.

Đường trường ổn định: tốc độ đều, ít dừng, xe “ăn” nhiên liệu theo tải và gió cản nhiều hơn; xe tải nhỏ chở hàng chạy tuyến liên tỉnh/ít điểm thường có điều kiện tối ưu nhiên liệu tốt hơn (nếu không quá tải và giữ tốc độ ổn định). 

Cách tính nhanh theo vận hành: thay vì hỏi “xe nào tiết kiệm hơn”, hãy đo 2 chỉ số:

1. Chi phí nhiên liệu/km cho tuyến đường trường.

2. Chi phí nhiên liệu/giờ cho tuyến nội đô dừng-đỗ nhiều.

Việc quy đổi theo đơn vị vận hành giúp so sánh đúng “môi trường chạy” của bạn. 

Bảo dưỡng định kỳ: hạng mục dễ phát sinh chi phí  

Bảo dưỡng là khoản chi nhiều chủ xe đánh giá thấp lúc mua xe, nhưng lại là khoản quyết định thời gian xe nằm xưởngđộ ổn định khi chạy dịch vụ. Xe chạy càng nhiều điểm dừng, càng hay rơi vào điều kiện nóng máy – tải thay đổi – bụi bẩn, thì rủi ro phát sinh càng cao. 

Dầu, lọc, phanh, lốp; rò rỉ, hệ thống làm mát (đặc thù xe chạy dịch vụ)  

Các cụm dễ “ngốn TCO” nhất thường tập trung vào:

Dầu và lọc: dầu động cơ, lọc dầu, lọc gió, lọc nhiên liệu… nếu chạy bụi, chạy ngắn chặng, nổ máy chờ nhiều thì cần theo dõi sát hơn để tránh giảm hiệu suất và tăng hao nhiên liệu. 

Hệ thống làm mát: xe giao nội đô hay dừng-đỗ, nhiệt độ khoang máy biến thiên, dễ lộ ra các vấn đề như hao nước, rò rỉ, két bẩn, quạt làm mát hoạt động kém… Nếu bỏ qua, chi phí sửa chữa có thể lớn hơn rất nhiều so với chi phí kiểm tra định kỳ.

Phanh: chạy nhiều điểm đồng nghĩa phanh nhiều; má phanh, đĩa/tang trống, dầu phanh và các chi tiết liên quan thường mòn nhanh hơn, kéo theo rủi ro an toàn và chi phí. 

Lốp: lốp liên quan trực tiếp đến tiêu hao nhiên liệu và độ ổn định vận hành; áp suất sai, mòn lệch do chụm/cân bằng kém sẽ “ăn tiền” rất nhanh. 

Điểm quan trọng trong quản trị chi phí là không đợi “hư mới sửa”, mà phân bổ bảo dưỡng theo km/giờ chạy để dự toán TCO sát thực tế. 

Lốp/phanh: khoản hao mòn ảnh hưởng trực tiếp chi phí/km  

Trong TCO, lốp và phanh là nhóm chi phí hao mòn “nhìn thấy được”, tăng/giảm rõ theo tuyến:

- Tuyến nội đô: phanh mòn nhanh, lốp dễ mòn không đều do rẽ nhiều, leo lề, dừng gấp. 

- Tuyến đường trường: lốp mòn đều hơn nhưng nhạy với áp suất và tải; chạy đủ tải đều đặn sẽ giúp dự báo chi phí lốp/phanh tốt hơn. 

Quy đổi thực dụng: thay vì ghi nhận chi phí theo từng lần thay, nên theo dõi chi phí lốp/phanh/km (lấy tổng chi phí lốp/phanh trong kỳ chia tổng km), từ đó so sánh xe van và xe thùng công bằng theo đúng tuyến khai thác. 

Khấu hao & thanh khoản (dễ bán lại) theo thị trường sử dụng  

Khấu hao là “chi phí vô hình” nhưng ảnh hưởng mạnh đến tổng bài toán đầu tư, nhất là khi bạn dự tính đổi xe sau 3–5 năm hoặc xoay vòng đội xe. Tính khấu hao chịu tác động bởi:

Kiểu khai thác: xe chạy đội (tần suất cao, nhiều tài xế) thường xuống nhanh hơn xe chạy cá nhân giữ gìn.

Tính chất hàng: xe thường xuyên chở nặng, quá tải, hoặc chạy công trường dễ xuống giá hơn.

Tình trạng lịch sử bảo dưỡng: xe có hồ sơ bảo dưỡng rõ ràng thường dễ bán và giữ giá hơn. 

Trong thực tế mua bán, thanh khoản không chỉ đến từ “thương hiệu”, mà đến từ việc xe còn “đẹp hồ sơ”: bảo dưỡng đều, ít đại tu lớn, lốp/phanh/động cơ vận hành ổn định. Đây là cách giảm khấu hao một cách chủ động. 

Checklist TCO để so sánh xe tải van và xe tải nhỏ (áp dụng ngay)  

Để chốt lựa chọn theo chi phí vận hành, bạn có thể đối chiếu 10 mục sau (theo tuyến thực tế của mình):

1. Km/ngày và giờ chạy/ngày (nội đô dừng nhiều hay đường trường đều).  

2. Tỷ lệ đầy tải trung bình (thường chở 50%, 80% hay đủ tải). 

3. Số điểm giao/ngày và thời gian nổ máy chờ. 

4. Chi phí nhiên liệu/km (đường trường) hoặc nhiên liệu/giờ (nội đô).  

5. Chu kỳ dầu-lọc dự kiến theo điều kiện chạy (bụi, nóng, chặng ngắn).  

6. Dấu hiệu rủi ro hệ làm mát (hao nước, két bẩn, nhiệt cao). 

7. Tần suất thay/đảo lốp, tình trạng mòn lệch (liên quan chụm/cân bằng).  

8. Tần suất bảo dưỡng phanh (má phanh/dầu phanh) theo tuyến. 

9. Dự toán chi phí/km gồm: nhiên liệu + bảo dưỡng phân bổ + lốp/phanh phân bổ. 

10. Kế hoạch giữ giá: lưu hồ sơ bảo dưỡng, kiểm tra định kỳ để tăng thanh khoản. 

Khi đi hết checklist này, sự khác nhau giữa chi phí vận hành xe tải van và xe tải thùng sẽ hiện ra rất rõ theo đúng tuyến khai thác, thay vì so sánh chung chung. 

Tiêu chí #6 – Quy định lưu thông, giờ cấm tải & điều kiện vận hành (phần phải kiểm tra theo địa phương)

Quy định lưu thông và giờ cấm tải là yếu tố có thể “bẻ lái” hoàn toàn quyết định nên chọn xe tải van hay xe tải nhỏ để vận chuyển hàng hóa. Hai xe có tải trọng gần nhau nhưng nếu một xe bị hạn chế khung giờ/khung đường vào phố, hiệu suất giao nhận (đặc biệt với hàng giao theo giờ) sẽ giảm mạnh, kéo theo tăng chi phí/km và chi phí/đơn. 

Vì sao cần kiểm tra quy định trước khi chốt mua?  

Ảnh hưởng trực tiếp khả năng vào phố, giao giờ cao điểm, tối ưu tuyến  

Trong vận hành thực tế, quy định địa phương tác động trực tiếp đến 4 điểm “ăn tiền” nhất:

1. Khả năng vào khu vực nội đô: nhiều tuyến có giới hạn theo loại xe, tải trọng hoặc khung giờ; chỉ cần bị chặn vài tuyến chính là phải đi vòng, tăng km rỗng và thời gian giao. 

2. Khả năng giao hàng giờ cao điểm: nếu xe không được phép hoạt động trong giờ bạn cần giao (siêu thị, chuỗi cửa hàng, kho trung chuyển), bạn sẽ phải dồn chuyến sang giờ thấp điểm → tăng áp lực tài xế và tăng số xe cần để đáp ứng SLA. 

3. Tối ưu tuyến: tuyến tối ưu nhất trên bản đồ có thể không phải tuyến hợp lệ cho xe tải theo quy định; vì vậy “tuyến chạy thật” có thể dài hơn 10–30% so với dự tính ban đầu. 

4. Rủi ro chi phí phát sinh: vi phạm giờ cấm/đường cấm có thể dẫn đến bị xử phạt hoặc buộc quay đầu, làm hỏng kế hoạch giao nhận trong ngày. 

Lưu ý: phần quy định nên trình bày theo hướng trung lập, tránh khẳng định tuyệt đối vì mỗi địa phương có thể cập nhật, điều chỉnh theo thời điểm. 

Checklist kiểm tra trước khi mua/thuê xe  

Tuyến đường thường chạy, khung giờ giao hàng, điểm giao có hầm/ram dốc, giới hạn chiều cao  

Dưới đây là checklist kiểm tra nhanh nhưng đủ “đúng việc” để chốt xe (van hay thùng) mà không vướng kẹt vận hành:

1) Tuyến đường thường chạy (top 5 tuyến thật)

- Liệt kê 3–5 tuyến có tần suất cao nhất: từ kho → cụm điểm giao → quay về. 

- Đánh dấu các đoạn hay gặp biển hạn chế, khu trung tâm, đường cấm theo giờ (nếu có). 

2) Khung giờ giao hàng bắt buộc

- Giao theo “giờ cửa nhận” (siêu thị, tòa nhà, kho bãi) hay giao linh hoạt cả ngày. 

- Có phát sinh giao trong khung giờ cao điểm không (sáng sớm/chiều tối). 

3) Đặc điểm điểm giao: chỗ đỗ, lùi xe, mặt bằng bốc xếp

- Điểm giao có bãi đỗ riêng hay phải dừng sát lề; có bảo vệ hướng dẫn hay phải tự xoay trở. 

- Cần mở cửa phía sau hay cần mở hông thùng (thùng mui bạt/lửng thường thuận bốc hông hơn). 

4) Điều kiện công trình: hầm, ram dốc, giới hạn chiều cao

- Điểm giao có vào hầm chung cư/TTTM không; có giới hạn chiều cao, bán kính cua, ram dốc gắt không. 

- Nếu thường xuyên vào hầm, xe van khoang liền khối đôi khi thuận thao tác hơn; nếu giao bãi/kho mở, xe thùng lại có lợi thế bốc xếp. 

5) Yêu cầu giấy tờ/nhận diện xe

- Một số điểm giao yêu cầu phù hiệu/nhận diện, hoặc giấy tờ xe – đăng kiểm – bảo hiểm đầy đủ trước khi vào cổng. 

6) Phương án “đi vòng” và chi phí thực tế

- Ước tính nếu phải né giờ cấm/đường cấm: tăng bao nhiêu km, tăng bao nhiêu phút/chuyến, có cần thêm tài xế/xe trung chuyển không. 

Với checklist này, bạn sẽ biết rõ xe nào “vào được việc” theo đúng tuyến và giờ của mình, thay vì chỉ chọn theo tải trọng hoặc giá mua. 

Cách đọc thông tin xe để đối chiếu quy định (van và thùng)  

Khi đối chiếu quy định, thường cần nắm chắc 3 nhóm thông tin trên xe/giấy tờ:

Tải trọng (kg): là điểm hay bị ràng buộc theo biển báo/khung giờ. 

Kích thước tổng thể/chiều cao: liên quan hầm, cổng, gác chắn. 

Kiểu xe (van hay thùng): ảnh hưởng cách bốc xếp và khả năng xử lý tại điểm giao (hẹp, ít chỗ đỗ).

Tại Teraco Tiến Phát, nhóm xe van có TERA V6, TERA V8; nhóm xe tải thùng trải từ TERA100S, Tera150S đến các dòng tải lớn hơn như Tera190SL/245SL/345SL, Tera350 Plus—giúp bạn chọn theo tải trọng và mô hình chạy tuyến. 

quy-dinh-gio-cam-tai-1.jpg

Bảng so sánh nhanh xe tải van và xe tải nhỏ (dễ chốt lựa chọn)

Dưới đây là bảng so sánh xe tải van và xe tải nhỏ theo các tiêu chí “ra quyết định” trong vận hành thực tế. Trình bày dạng table giúp người đọc nắm nhanh và đối chiếu rõ ràng hơn khi cần chốt mua. 

Gợi ý đọc nhanh: nếu mô hình của bạn “ăn thời gian giao nhiều điểm” → ưu tiên van; nếu mô hình “ăn tải/ăn bốc xếp theo lô” → ưu tiên xe tải thùng. 

Tiêu chí

Xe tải van chở hàng

Xe tải nhỏ chở hàng (xe tải thùng)

Năng lực chở hàng (tải/khối)

Thường tối ưu với hàng nhẹ – nhiều kiện, dễ “đầy khoang trước khi chạm tải” nếu hàng cồng kềnh. 

Thường lợi thế khi chở hàng nặng hơn/theo lô, dễ tối ưu theo tải trọng và kiểu thùng phù hợp. 

Kiểu hàng phù hợp

Hàng cần khoang kín, cần bảo vệ khỏi mưa/bụi; giao hàng nhiều điểm (last-mile). 

Hàng cần thùng đa dạng: lửng/mui bạt/kín/pallet… phù hợp nhiều ngành, nhiều quy trình bốc xếp. 

Cách xếp dỡ

Lấy hàng theo cửa, phù hợp “chia tuyến trong khoang”; ít thao tác che chắn. 

Linh hoạt bốc xếp theo hông/đuôi tùy thùng; thuận lợi hơn khi có xe nâng/pallet (tùy cấu hình).  

Tính linh hoạt đô thị (quay đầu/đỗ/giao nhiều điểm)

Thường cơ động hơn trong nội đô: dừng-giao-đi nhanh, hợp tuyến nhiều điểm/ngày. 

Vẫn chạy đô thị tốt khi ít điểm nhưng mỗi điểm nhiều hàng; hiệu quả phụ thuộc kiểu thùng và mặt bằng giao. 

Chi phí đầu tư ban đầu

Thường ở mức “vừa tầm” cho mô hình giao hàng đô thị dưới 1 tấn; ví dụ Teraco Tiến Phát có TERA V6, TERA V8 (giá từ hiển thị theo website). 

Dải giá rộng theo tải trọng: từ TERA100S đến Tera150S, nhóm tải lớn như Tera190SL/245SL/345SL, Tera350 Plus (giá từ hiển thị theo website). 

Chi phí vận hành – bảo dưỡng

Chạy nội đô dừng nhiều thường “ăn” vào phanh/lốp và thời gian nổ máy chờ; lợi thế là tối ưu thao tác giao nhận. 

Chạy theo lô/đường trường ổn định dễ dự báo chi phí/km hơn; nhưng nếu hay chở nặng có thể tăng hao mòn theo điều kiện khai thác. 

Tính đa dụng/khả năng “đổi nghề”

Mạnh ở nhóm hàng cần kín và giao nhanh; đổi loại hàng vẫn ổn nếu không cần thùng chuyên dụng. 

Mạnh về “đúng thùng đúng việc”; đổi nhu cầu có thể đổi kiểu thùng (kín/mui bạt/lửng…) để bám ngành. 

Trải nghiệm sử dụng (tiện nghi tùy dòng)

Thường phù hợp đội giao hàng: lên xuống xe nhiều, thao tác khoang hàng nhanh. 

Phù hợp khai thác theo tuyến/lô; tiện nghi phụ thuộc từng dòng và cấu hình thùng. 

Chốt lựa chọn trong 30 giây (theo 3 câu hỏi)  

1. Bạn giao nhiều điểm/ngày và cần khoang kín để bảo vệ hàng? → Nghiêng về xe tải van chở hàng

2. Bạn chở hàng theo lô/pallet, cần bốc xếp nhanh và “đúng kiểu thùng”? → Nghiêng về xe tải nhỏ chở hàng

Bạn muốn tối ưu theo Google/người dùng khi tự so sánh: hãy đối chiếu theo bảng tiêu chí thay vì chỉ nhìn giá niêm yết, vì bảng giúp quyết nhanh và rõ hơn. 

Checklist chốt quyết định: 12 câu hỏi trước khi mua xe (van hay tải nhỏ)  

Checklist dưới đây giúp bạn chốt nhanh nên chọn xe tải van hay xe tải nhỏ để vận chuyển hàng hóa theo đúng nhu cầu khai thác (hàng – tuyến – tài chính – vận hành), thay vì chọn theo cảm tính hoặc chỉ nhìn giá. 

Nhóm câu hỏi về hàng hóa  

1) Hàng của bạn “ăn tải” hay “ăn thể tích”?  

- Nếu thường đầy khoang/thùng trước khi chạm tải → xu hướng hợp xe tải van chở hàng hoặc xe thùng tối ưu thể tích. 

- Nếu thường chạm tải trước khi đầy → xu hướng hợp xe tải nhỏ chở hàng (xe thùng) để khai thác tải tốt hơn. 

2) Có bắt buộc cần khoang kín để che mưa nắng/bụi và giữ bao bì “đẹp” không?  

- “Có” rõ rệt → nghiêng về xe tải van hoặc xe thùng kín

3) Hàng có pallet không, có cần xe nâng bốc xếp không?  

- Nếu “có” thường xuyên → nghiêng về xe tải thùng (dễ chọn cấu hình thùng phù hợp quy trình kho/bãi). 

4) Kiện hàng lớn nhất dài bao nhiêu và có cần mở hông để bốc xếp không?  

- Nếu hay bốc hông, hàng dài/cồng kềnh → thường hợp xe tải nhỏ (xe thùng mui bạt/lửng) hơn. 

Nhóm câu hỏi về tuyến đường  

5) Chủ yếu chạy nội đô giao nhiều điểm hay đi tuyến ít điểm nhưng mỗi điểm nhiều hàng?  

- Nội đô nhiều điểm: ưu tiên xe giúp thao tác nhanh và cơ động. 

- Ít điểm – theo lô: ưu tiên xe thùng để tối ưu bốc xếp và năng lực chở. 

6) Bạn có phải “window shopping”/nghiên cứu nhiều mẫu, so sánh trước khi mua không?  

Nếu bạn đang ở giai đoạn so sánh, hãy ưu tiên mẫu/nguồn thông tin cho phép xem rõ tùy chọn, phiên bản, giá từ, tải trọng để ra quyết định mua phù hợp. 

7) Điểm giao có hay vướng: hẻm nhỏ, quay đầu khó, thiếu chỗ đỗ?  

Tuyến càng “khó xoay trở”, xe càng cần tối ưu khả năng thao tác thực tế (quay đầu, lùi, đỗ, mở cửa lấy hàng). 

8) Bạn dự kiến “hành trình trước khi mua” gồm những bước nào: xem xe, thử tuyến, so sánh cấu hình?  

Với sản phẩm giá trị lớn như xe, người mua thường cần xem thông số, xem option và cân nhắc nhiều kịch bản khai thác trước khi chốt. 

Nhóm câu hỏi về tài chính  

9) Ngân sách tổng là bao nhiêu: chỉ mua xe hay gồm cả chi phí lăn bánh + phụ kiện phục vụ công việc?  

Ngân sách thực tế nên tính đủ phần để xe “ra đường và chạy được việc”, tránh tình trạng mua xong thiếu phụ kiện/thiếu dự phòng. 

10) Dòng tiền trả góp (nếu có): mỗi tháng cần xe tạo ra tối thiểu bao nhiêu doanh thu để an toàn?  

Với quyết định mua xe phục vụ kinh doanh, yếu tố quan trọng là khả năng duy trì dòng tiền vận hành qua các tháng, không chỉ giá mua ban đầu. 

Nhóm câu hỏi về khai thác  

11) Một tài xế hay cần thêm phụ xe?  

Nếu giao nhiều điểm, bốc dỡ thủ công nhiều, bạn cần tính bài toán nhân sự (1 người hay 2 người) vì nó ảnh hưởng trực tiếp chi phí/đơn. 

12) Có cần “độ” theo nghề không: kệ, vách ngăn, lót sàn, dây ràng, camera/định vị?  

Nhiều mô hình khai thác chỉ hiệu quả khi khoang/thùng được tối ưu đúng cách (đặc biệt giao last-mile hoặc chở hàng cần an toàn khi phanh/dừng nhiều). 

Cách chốt nhanh sau checklist (1 câu)  

- “Nhiều điểm giao + cần khoang kín + ưu tiên cơ động đô thị” → nghiêng về xe tải van chở hàng

- “Ít điểm + hàng theo lô/pallet + cần thùng linh hoạt” → nghiêng về xe tải nhỏ chở hàng (xe thùng)

245plus-kin-3.png

Sai lầm thường gặp khi chọn xe tải van/xe tải nhỏ (và cách tránh)

Phần lớn quyết định mua xe sai không đến từ “chọn nhầm thương hiệu”, mà đến từ việc ước lượng sai mô hình khai thácthiếu kế hoạch chi phí/kiểm chứng tuyến chạy. Dưới đây là các sai lầm phổ biến nhất khi người mua phân vân nên chọn xe tải van hay xe tải nhỏ để vận chuyển hàng hóa, kèm cách tránh theo hướng thực tế.

Chọn theo “giá rẻ” mà bỏ qua chi phí vận hành theo tháng  

Sai lầm thường gặp là chỉ nhìn “giá từ(*)” rồi chốt, nhưng chi phí thật lại nằm ở vận hành: nhiên liệu, hao mòn phanh/lốp do tuyến dừng-đỗ, bảo dưỡng định kỳ và thời gian nằm xưởng. 

Cách tránh: luôn quy đổi về chi phí/km hoặc chi phí/đơn theo tuyến bạn chạy, thay vì so “giá mua” giữa xe tải van chở hàng và xe tải nhỏ chở hàng. 

Ước lượng sai tải/khối → xe thường xuyên quá tải hoặc thiếu công suất khai thác  

Nhiều người chọn xe dựa trên “tải trọng trên giấy” nhưng bỏ qua thực tế hàng hóa có thể ăn thể tích trước khi ăn tải, hoặc ngược lại. Kết quả là xe chưa nặng đã đầy (phải tăng chuyến) hoặc chở cố quá tải (tăng hao mòn, rủi ro vi phạm và chi phí sửa chữa). 

Cách tránh: kiểm tra đồng thời 2 thứ: tải trọng thường chởkích thước kiện/pallet lớn nhất, rồi mới quyết van hay thùng và quyết tải mức nào. 

Không test thử theo tuyến thật (vào hẻm, quay đầu, điểm giao)  

Rất nhiều trường hợp xem xe ở showroom thấy “vừa”, nhưng chạy tuyến thực tế mới phát hiện: khó quay đầu, khó đỗ, điểm giao không có chỗ lùi/không mở cửa thuận, hoặc phải đi vòng do hạn chế tuyến. Sai lầm này làm giảm năng suất giao nhận, đặc biệt với mô hình giao nhiều điểm. 

Cách tránh: trước khi chốt, phải có 1 buổi chạy thử theo tuyến thật (tối thiểu 3 điểm giao điển hình): một điểm hẻm/đông xe, một điểm cần đỗ nhanh, một điểm bốc xếp. 

Không lập kế hoạch bảo dưỡng định kỳ → tăng thời gian nằm xưởng  

Xe chạy dịch vụ (nhất là nội đô dừng nhiều) rất dễ phát sinh chi phí nếu không có lịch bảo dưỡng và thói quen kiểm tra sớm: dầu/lọc, phanh, lốp, hệ làm mát… Khi hư mới sửa thường tốn tiền hơn và “đứt” lịch giao. 

Cách tránh: lập lịch bảo dưỡng theo km/tuần, kèm checklist trước chuyến để phát hiện sớm rò rỉ, mòn phanh/lốp bất thường, nhiệt độ máy không ổn định. Việc này giúp giảm rủi ro hỏng lớn và giảm thời gian nằm xưởng. 

Dịch vụ bảo hành bảo dưỡng TERACO Ô TÔ TIẾN PHÁT
 

Kết luận: Nên chọn xe tải van hay xe tải nhỏ để vận chuyển hàng hóa?  

Tóm tắt “chọn nhanh”  

- Giao nội đô nhiều điểm, hàng cần kín/đẹp (mưa nắng, bụi bẩn, giữ bao bì) → nghiêng về xe tải van chở hàng. Lý do cốt lõi: tối ưu thao tác dừng–giao–đi và bảo vệ hàng tốt hơn trong môi trường đô thị dừng-đỗ liên tục. 

- Hàng nặng/theo lô, có pallet/xe nâng, cần thùng linh hoạt (lửng/mui bạt/kín…) → nghiêng về xe tải nhỏ chở hàng (xe tải thùng). Lý do cốt lõi: dễ “đúng quy trình bốc xếp”, tối ưu năng lực chở theo tải/khối và phù hợp nhiều ngành hàng. 

- Nếu bạn vẫn phân vân giữa 2 nhóm, hãy ưu tiên phương án giúp bạn khai thác đúng trọng tâm (hàng hóa + cung đường + ngân sách vận hành theo tháng). Tránh chọn theo cảm tính vì rất dễ dẫn đến tốn chi phí và hạn chế khai thác về sau. 

Gợi ý chọn nhanh theo hệ xe Teraco Tiến Phát  

Nếu bạn thiên về xe tải van cho giao nhận đô thị: Teraco Tiến Phát đang có nhóm TERA V6TERA V8 với tải trọng hiển thị dưới 1 tấn (tùy phiên bản), giá từ hiển thị lần lượt 324.500.000đ347.000.000đ.

Nếu bạn thiên về xe tải nhỏ (xe tải thùng): có dải lựa chọn từ TERA100S (990 kg, giá từ 228.000.000đ), Tera150S (1.490 kg, giá từ 296.000.000đ) đến các dòng tải lớn hơn như Tera350 Plus (3.490 kg, giá từ 460.000.000đ) và nhóm Tera190SL/Tera245SL/Tera345SL theo các mức tải 1.900/2.490/3.490 kg (giá từ hiển thị theo phiên bản). 

Để cập nhật thêm thông tin thị trường, hãy tham khảo chuyên mục Tin tức đại lý với nhiều chương trình khuyến mãi và chính sách mới nhất.

 


CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI Ô TÔ TIẾN PHÁT

Showroom: 1251 QL1A, KP1, P. Thới An, Quận 12, Thành Phố Hồ Chí Minh Showroom: 1251 QL1A, KP1, P. Thới An, Quận 12, Thành Phố Hồ Chí Minh

GP ĐKKD: 0310818476 do sở Kế hoạch và Đầu tư TP. HCM cấp ngày 29/04/2011

NHẬN BÁO GIÁ

GP ĐKKD: 0310818476 do sở Kế hoạch và Đầu tư TP. HCM cấp ngày 29/04/2011