Cách kiểm tra – bơm lốp xe tải Teraco đúng áp suất

Cách kiểm tra – bơm lốp xe tải Teraco đúng áp suất

26/01/2026 Cẩm Nang Sửa Chữa

Mục Lục
Mục Lục

Vì sao phải bơm lốp xe tải Teraco đúng áp suất?  

Ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn  

Giảm nguy cơ nổ lốp, văng lốp khi tải nặng/chạy nóng  

Lốp non hơi sẽ bị “uốn” nhiều, sinh nhiệt nhanh khi chở nặng hoặc chạy đường dài. Nhiệt tăng kéo theo nguy cơ hư cấu trúc lốp, tách bố và có thể dẫn đến sự cố nghiêm trọng. Vì vậy, giữ áp suất đúng là một trong những bước cơ bản nhất để giảm rủi ro sự cố lốp khi vận hành. 

Cải thiện độ bám đường và quãng phanh  

Áp suất đúng giúp mặt tiếp xúc lốp với mặt đường ổn định hơn, xe “đầm” và phản ứng lái/phanh dễ kiểm soát hơn. Ngược lại, áp suất sai (non hoặc quá căng) thường làm giảm chất lượng tiếp xúc, tăng cảm giác bồng bềnh hoặc dội, ảnh hưởng an toàn khi phanh gấp. 

Ảnh hưởng đến chi phí vận hành  

Lốp non → tăng lực cản lăn → hao nhiên liệu  

Lốp non làm tăng biến dạng khi lăn, kéo theo lực cản lăn tăng. Kết quả là xe ì hơn, phải “đạp” nhiều hơn để duy trì tốc độ, từ đó hao nhiên liệu và tăng nhiệt lốp. 

Lốp quá căng → mòn giữa, giảm êm, dễ hư hại khi ổ gà  

Bơm quá căng thường làm lốp cứng, xe xóc và dễ “dội” khi qua ổ gà/đường xấu. Về mòn lốp, xu hướng thường gặp là mòn nhanh phần giữa mặt gai, giảm êm và tăng rủi ro hư hại do va đập. 

Ảnh hưởng đến tuổi thọ lốp và hệ thống treo  

Mòn lệch do áp suất sai kéo dài  

Khi áp suất duy trì sai trong thời gian dài, lốp thường mòn bất thường (mòn vai khi non, mòn giữa khi quá căng), khiến bạn phải thay lốp sớm hơn dự kiến. Việc kiểm tra theo lịch và ghi nhận định kỳ giúp phát hiện xu hướng mòn và điều chỉnh kịp thời. 

Tăng tải cho giảm xóc, rotuyn, bạc đạn  

Áp suất không đúng khiến xe rung/xóc và tải tác động lên gầm tăng theo kiểu “không đều”, lâu dài có thể làm các chi tiết treo/lái làm việc nặng hơn. Làm đúng áp suất là cách đơn giản để giữ xe vận hành êm và giảm áp lực cho hệ thống treo. 

kiem-tra-lop-xe-3.png

Những thông số cần hiểu trước khi đo và bơm lốp Teraco  

Trước khi trả lời chính xác “áp suất lốp xe tải Teraco bao nhiêu là đúng”, bạn cần nắm 3 nhóm thông số: (1) thông số trên hông lốp, (2) đơn vị áp suất để tránh bơm nhầm, và (3) nguyên tắc chọn áp suất theo tải & cấu hình xe. Việc hiểu đúng từ đầu giúp thao tác đo/bơm nhất quán, tránh làm theo cảm tính hoặc chỉ “tóm tắt” theo kinh nghiệm truyền miệng. 

Đọc thông số trên hông lốp (sidewall) đúng cách  

Kích thước lốp, chỉ số tải (Load Index), chỉ số tốc độ  

Trên hông lốp thường có các nhóm thông tin chính:

- Kích thước lốp (ví dụ dạng bề rộng/biên dạng/đường kính mâm) để bạn chọn đúng loại lốp thay thế và đảm bảo tương thích mâm.

- Chỉ số tải (Load Index): cho biết khả năng chịu tải tối đa của lốp theo chuẩn nhà sản xuất lốp.

- Chỉ số tốc độ: giới hạn tốc độ tương ứng mức tải chuẩn của lốp.

Với xe tải, điều quan trọng là hiểu rằng lốp được thiết kế cho một “cửa sổ” tải–áp suất nhất định; bơm sai áp trong thời gian dài có thể làm mòn bất thường và giảm độ bền vận hành. 

Áp suất tối đa (Max Pressure) khác gì “áp suất khuyến nghị”?  

Đây là chỗ rất hay nhầm:

- Max Pressure trên hông lốp là giới hạn áp suất tối đa theo tiêu chuẩn của lốp (phục vụ điều kiện tải/chuẩn thử nghiệm), không phải áp suất tối ưu để bạn dùng “mọi lúc mọi nơi”. 

- Áp suất khuyến nghị (thường theo tem xe/khuyến nghị nhà sản xuất xe hoặc cấu hình sử dụng) mới là mức tham chiếu để xe chạy cân bằng giữa an toàn – êm – mòn lốp – tiêu hao nhiên liệu.

Nếu bạn lấy “Max Pressure” làm áp suất chạy cho mọi trường hợp, xe có thể xóc hơn, mòn giữa nhanh hơn và dễ bị tổn thương khi đi ổ gà/đường xấu. 

Đơn vị đo áp suất và cách quy đổi  

PSI – Bar – kPa (quy đổi nhanh, tránh nhầm khi bơm)  

Nhiều đồng hồ/tiệm bơm dùng đơn vị khác nhau. Nhầm đơn vị là lỗi gây “lốp quá căng” hoặc “lốp non” rất nhanh. Bạn nên thống nhất 1 đơn vị trong đội xe và dùng cùng một kiểu đồng hồ để tránh sai lệch theo lần đo. Việc chuẩn hóa cách đo giúp theo dõi hiệu quả hơn và giảm sai số vận hành. 

Quy đổi nhanh (tham khảo khi cần):

1 bar ≈ 14.5 psi

1 psi ≈ 0.069 bar

1 bar = 100 kPa

Điểm cốt lõi là: trước khi bơm, nhìn kỹ đồng hồ đang hiển thị psi/bar/kPa để không bơm nhầm. 

Áp suất theo tải và theo cấu hình xe  

Xe chạy tải nặng, đường dài: nguyên tắc chọn áp suất mục tiêu  

Với xe tải Teraco chạy đường dài hoặc thường xuyên chở nặng, nguyên tắc vận hành an toàn là:

- Duy trì áp suất đúng để giảm sinh nhiệt lốp và giữ cấu trúc lốp ổn định khi làm việc liên tục. 

- Đặc biệt quan trọng với trục chịu tải chính (thường là trục sau), vì lốp chịu tải lớn sẽ nhạy với sai áp hơn.

Khi vận hành tải nặng, tuyệt đối tránh chạy “non hơi” vì vừa hao nhiên liệu vừa tăng nguy cơ hư lốp do nhiệt. 

Xe chạy nhẹ/đô thị: vì sao không nên bơm “cứng hết cỡ”?  

Ở điều kiện chạy đô thị, xe hay qua ổ gà, lên xuống vỉa, đường xấu:

- Bơm quá căng làm xe xóc, giảm êm và tăng rủi ro hư hại do va đập. 

- Lốp cũng có xu hướng mòn không tối ưu (thường mòn giữa), khiến chi phí lốp tăng dù tưởng là “bơm căng cho bền”.

Vì vậy, cần chọn áp suất theo tải thực tế và điều kiện đường, không theo kiểu “cứng hết cỡ cho chắc”. 

thong-so-ap-suat-duoc-in-tren-lop-xe-tai.jpg

Khi nào đo áp suất lốp là chuẩn nhất?  

Đo khi lốp “nguội” (cold tire pressure) là tiêu chuẩn  

Áp suất lốp chuẩn nhất là đo khi lốp nguội, vì lúc này áp suất phản ánh đúng trạng thái ban đầu của lốp và giúp bạn bơm về mức mục tiêu ổn định. 

Định nghĩa “nguội”: xe nghỉ đủ lâu hoặc chạy chậm quãng ngắn  

Lốp được xem là “nguội” khi xe đã đỗ nghỉ đủ lâu để nhiệt trong lốp trở về gần nhiệt độ môi trường; nếu cần di chuyển thì chỉ nên chạy chậm một quãng rất ngắn trong bãi để không làm lốp nóng lên đáng kể. 

Vì sao không lấy áp suất khi lốp đang nóng làm chuẩn?  

Khi xe chạy, lốp nóng lên làm áp suất tăng theo. Nếu bạn đo lúc lốp đang nóng rồi bơm/xả theo con số đó, khi lốp nguội lại áp suất sẽ lệch (thường là bị non so với mục tiêu), dễ dẫn tới xe ì, lốp sinh nhiệt và mòn bất thường. 

Khung giờ và tần suất kiểm tra khuyến nghị  

Trước chuyến/đầu ca; theo tuần; trước hành trình dài  

Để tối ưu vận hành, nên duy trì thói quen kiểm tra theo các mốc cố định: trước chuyến hoặc đầu ca, kiểm tra theo tuần, và kiểm tra kỹ hơn trước hành trình dài. Cách làm theo lịch giúp bạn không bỏ sót, đồng thời phát hiện sớm bánh nào tụt áp bất thường. 

Sau khi vá/sửa/đảo lốp  

Sau khi vá, sửa hoặc đảo lốp, nên đo lại áp suất vì đây là thời điểm dễ phát sinh rò rỉ nhẹ ở van/mép lốp hoặc áp suất bị lệch giữa các bánh. Việc đo lại giúp đảm bảo lốp được đưa về đúng trạng thái làm việc trước khi chạy tải/đi xa. 

bom-lop-xe-tai.png

Dụng cụ cần có để kiểm tra – bơm lốp xe tải Teraco đúng áp suất  

Chuẩn bị đúng dụng cụ sẽ giúp bạn đo áp suất lốp xe tải nhanh, ít sai số và dễ duy trì lịch kiểm tra áp suất lốp xe tải theo tuần/tháng hoặc trước chuyến. 

Đồng hồ đo áp suất: loại nào phù hợp cho xe tải?  

Đồng hồ cơ, đồng hồ số, đồng hồ gắn đầu bơm — ưu/nhược  

- Đồng hồ cơ (kim): bền, dễ dùng, ít phụ thuộc pin; nên chọn loại có mặt số lớn, dễ đọc ở bãi xe/ban đêm. 

- Đồng hồ số: đọc nhanh, rõ đơn vị; lưu ý pin và khả năng chống bụi/ẩm khi dùng cho xe tải. 

- Đồng hồ gắn trên đầu bơm (ở tiệm): tiện nhưng sai số có thể thay đổi theo tình trạng thiết bị và cách thao tác; nếu quản trị đội xe, nên có 1 đồng hồ riêng “chuẩn” để đối chiếu định kỳ. 

Dải đo phù hợp (tránh dùng đồng hồ xe máy/ô tô con)  

Xe tải thường cần dải đo lớn và ổn định hơn xe con. Dùng đồng hồ dải nhỏ (xe máy/xe con) dễ đọc sai, kịch kim hoặc sai số cao, dẫn đến bơm lệch áp suất—một trong những nguyên nhân làm lốp mòn bất thường và tăng rủi ro khi chạy tải nặng. 

Máy bơm và nguồn khí nén  

Bơm điện, bơm khí nén tiệm, bình nén — lưu ý áp suất tối đa  

- Bơm điện (loại công suất phù hợp xe tải): tiện cho xe chạy tuyến, nhưng cần chọn loại đủ lưu lượng để không mất quá nhiều thời gian. 

- Khí nén tại tiệm/bãi có máy nén: nhanh và ổn định hơn; lưu ý chất lượng đường hơi và đồng hồ áp trên đầu bơm. 

- Bình nén di động: phù hợp tình huống cứu hộ/đi đường dài; cần kiểm soát áp và đầu nối để tránh xì hơi trong quá trình bơm. 

Van nối nhanh, ống hơi, đầu kẹp van cho lốp tải  

Với xe tải (đặc biệt lốp sau hoặc lốp đôi), nên dùng:

- Đầu kẹp van chắc chắn để không bị xì khi bơm. 

- Ống hơi đủ dài và chịu áp tốt để thao tác thuận tiện và an toàn. 

- Đầu nối nhanh giúp tiết kiệm thời gian, nhất là khi cần đo/bơm nhiều bánh theo vòng kiểm tra. 

Phụ kiện an toàn nên có  

Nắp van dự phòng, dung dịch kiểm tra rò rỉ (xà phòng loãng)  

- Nắp van dự phòng: nắp van nhỏ nhưng giúp hạn chế bụi/ẩm vào lõi van, giảm rò rỉ âm thầm theo thời gian. 

- Xà phòng loãng: dùng để kiểm tra rò rỉ nhanh quanh van, mép lốp–mâm khi thấy áp suất tụt bất thường. 

Găng tay, đèn pin, chèn bánh (khi kiểm tra ở dốc)  

- Găng tay: tránh bẩn và hạn chế trượt tay khi thao tác van/đầu kẹp. 

- Đèn pin: rất cần khi kiểm tra trước chuyến sớm/ban tối, giúp soi vật cắm lốp và đọc đồng hồ chính xác. 

- Chèn bánh: tăng an toàn khi kiểm tra ở nền dốc hoặc bãi không bằng phẳng, hạn chế rủi ro xe trôi ngoài ý muốn. 

Bơm lốp xe tải bao nhiêu kg là đúng chuẩn an toàn?

Quy trình 7 bước kiểm tra áp suất lốp xe tải Teraco (chuẩn – nhanh – an toàn)  

Quy trình này giúp bạn kiểm tra áp suất lốp xe tải Teraco theo cách nhất quán, dễ làm tại bãi/nhà xe, giảm sai số và hạn chế bỏ sót (đặc biệt khi xe có nhiều bánh hoặc có lốp dự phòng). 

Bước 1: Đỗ xe đúng cách và đảm bảo an toàn  

- Đỗ xe ở mặt phẳng, tránh nền dốc hoặc nền đất mềm. 

- Kéo phanh taychèn bánh nếu xe đang ở vị trí có nguy cơ trôi (dốc nhẹ, bề mặt trơn). 

- Tắt máy, đảm bảo khu vực xung quanh an toàn để bạn đi vòng quanh xe đo đủ các bánh. 

Bước 2: Xác định áp suất mục tiêu theo tải hiện tại  

- Trước khi đo/bơm, xác định xe đang ở trạng thái rỗng hay có tải, chạy đô thị hay đường dài để chọn mức áp suất mục tiêu phù hợp. 

- Nếu xe/đội xe có “mức chuẩn” nội bộ, nên thống nhất 2 mức: áp suất khi xe rỗngáp suất khi xe chở hàng, để tài xế làm theo nhanh và đồng đều. 

- Tránh dùng “Max Pressure” trên hông lốp làm mức bơm cho mọi trường hợp, vì đây là giới hạn tối đa của lốp chứ không phải áp suất vận hành tối ưu. 

Bước 3: Tháo nắp van và vệ sinh nhanh đầu van  

- Tháo nắp van từng bánh, kiểm tra nhanh xem đầu van có bám bụi/đất không. 

- Lau sạch nhẹ phần đầu van (nếu bẩn) để hạn chế tình trạng cát bụi làm hở van sau khi đo/bơm. 

- Đặt nắp van vào vị trí dễ nhớ (hoặc dùng nắp van dự phòng) để tránh thất lạc—mất nắp van là nguyên nhân gây rò rỉ âm thầm rất hay gặp. 

Bước 4: Đo áp suất từng bánh, ghi lại kết quả  

- Dùng đồng hồ đo áp suất, áp thẳng đầu đo vào van cho kín và đọc số. 

- Đo theo một “vòng” cố định (ví dụ: trước trái → trước phải → trục sau…) để tránh sót bánh. 

Đừng quên lốp dự phòng (nhiều xe đến lúc cần thay mới phát hiện lốp dự phòng non hơi). 

Ghi lại kết quả theo dạng: Ngày – Km – Áp suất từng bánh – Tải – Tuyến, để theo dõi bánh nào tụt áp lặp lại.

Bước 5: So sánh và xác định bánh non/căng  

So sánh áp suất giữa các bánh cùng trục (đặc biệt trục sau). 

Nếu xe dùng lốp đôi, hai lốp trong một cặp phải càng đồng đều càng tốt; chênh áp lâu ngày làm một lốp “gánh tải”, nóng nhanh và dễ hư. 

Bạn nên đặt một “ngưỡng cảnh báo” nội bộ để xử lý sớm khi chênh lệch quá lớn, thay vì chờ đến lúc xe rung/ăn lốp mới kiểm tra. 

Bước 6: Kiểm tra rò rỉ nếu áp suất tụt nhanh  

- Nếu phát hiện một bánh tụt áp bất thường so với lần gần nhất hoặc tụt nhanh theo thời gian ngắn, kiểm tra rò rỉ bằng nước xà phòng loãng

- Ưu tiên kiểm tra 3 điểm: quanh van, mép lốp–mâm, và mặt gai (vật nhọn cắm)

- Nếu có sủi bọt liên tục, cần xử lý (siết/thay lõi van, kiểm tra vá lốp…) trước khi chạy đường dài hoặc chở nặng. 

Bước 7: Đậy nắp van, ghi log và hẹn lịch kiểm tra lại  

- Sau khi bơm/xả đạt áp suất mục tiêu, đậy nắp van đầy đủ để hạn chế bụi/ẩm và giảm rò rỉ âm thầm. 

- Hoàn thiện log (ngày–km–áp suất–tải–tuyến) để quản trị đội xe dễ hơn, phát hiện “bánh hay tụt” hoặc “van hay rò”. 

- Hẹn lịch kiểm tra lại theo nhịp chạy: đầu ca/trước chuyến với xe chạy thường xuyên; theo tuần/tháng với xe chạy ít. 

Lốp xe là một trong ba hạng mục quan trọng cần kiểm tra định kỳ, bạn có thể xem thêm các hạng mục khác tại Hướng Dẫn Bảo Dưỡng 3 Hạng Mục Quan Trọng Nhất Trên Xe Teraco | TERACO TIẾN PHÁT  

quy-trinh-7-buoc-kiem-tra-ap-suat-lop-xe-tai-teraco.png

Cách bơm lốp xe tải Teraco đúng áp suất (thực hành chi tiết)  

Phần này hướng dẫn thao tác bơm/xả theo kiểu “làm tại chỗ được ngay”, ưu tiên nhanh – đúng – hạn chế sai số. 

Bơm tăng áp (khi lốp non)  

Gắn đầu bơm đúng khớp van, bơm theo nhịp, đo lại sau mỗi lần  

- Đỗ xe an toàn (mặt phẳng, kéo phanh tay; nếu cần thì chèn bánh). 

- Tháo nắp van và kiểm tra nhanh đầu van có bám bụi/cát không (lau sạch nếu có). 

- Gắn đầu bơm/đầu kẹp vào van cho kín (không lệch, không hở) để tránh xì hơi làm sai số. 

- Bơm theo nhịp ngắn 2–5 giây, rồi đo lại ngay bằng đồng hồ (hoặc đọc trên đồng hồ gắn đầu bơm nếu đáng tin). 

Lặp lại đến khi đạt áp suất mục tiêu theo tải. (Nếu quản lý đội xe, nên chuẩn hóa 2 mức: xe rỗng / xe có tải để tài xế bơm nhanh, đồng đều). 

Tránh bơm “quá tay” rồi xả — gây sai số và mất thời gian  

Nếu bơm quá nhanh đến mức vượt mục tiêu rồi xả lại, bạn sẽ dễ bị “lố” qua lại vì đồng hồ/đầu bơm có độ trễ, chưa kể xả nhiều làm nóng van, thao tác lâu và khó đồng đều giữa các bánh. 

Cách tốt nhất: bơm từ từ, đo lại theo nhịp để chạm đúng số mục tiêu ngay từ đầu. 

Xả bớt áp (khi lốp quá căng)  

Xả từng nhịp ngắn, đo lại — không xả liên tục  

- Dùng đầu đo có nút xả hoặc dùng dụng cụ/đầu van để xả 1 nhịp ngắn.  

- Đo lại ngay sau mỗi nhịp xả. 

- Lặp lại đến khi đúng áp suất mục tiêu.

Xả liên tục dễ làm tụt quá mức cần thiết, sau đó lại phải bơm bù, mất thời gian và khó đồng đều giữa các bánh cùng trục. 

Bơm lốp khi xe đang tải vs xe rỗng  

Nguyên tắc điều chỉnh theo tải để giữ tiếp xúc lốp tối ưu  

- Xe có tải làm lốp biến dạng nhiều hơn, sinh nhiệt cao hơn; vì vậy áp suất mục tiêu thường cần phù hợp tải thực tế để lốp làm việc “đúng biên”. 

- Xe rỗng/chạy đô thị không nên bơm “cứng hết cỡ” vì xe sẽ xóc, dễ dội ổ gà và mòn lốp không tối ưu. 

Gợi ý tạo 2 mức “áp suất mục tiêu”: rỗng / có tải  

Với xe tải Teraco chạy nhiều kịch bản, bạn nên thống nhất 2 mức áp suất mục tiêu:

- Mức A: xe rỗng/nhẹ – chạy đô thị

- Mức B: xe có tải – chạy đường dài

Việc chuẩn hóa theo 2 mức giúp tài xế thao tác nhanh, giảm nhầm lẫn và dễ kiểm soát qua lịch kiểm tra định kỳ. 

Lưu ý riêng cho lốp dự phòng  

Vì sao lốp dự phòng nên để áp suất khác? (tùy cấu hình và thói quen thay lốp)  

- Lốp dự phòng thường nằm lâu, dễ tụt áp âm thầm; đến lúc cần thay mới phát hiện non hơi là tình huống rất hay gặp. 

- Vì vậy, hãy đưa lốp dự phòng vào vòng kiểm tra và bơm đủ áp để sẵn sàng sử dụng khi cần (đặc biệt trước chuyến dài). 

Xe Tải Tera Star 1.25 Tấn Thùng 3m | Tera Star 2025

Lưu ý quan trọng với xe tải Teraco dùng lốp đôi (lốp sau) và tải nặng  

Lốp đôi (dual) ở cầu sau thường là nơi “gánh” tải chính trên xe tải Teraco. Nếu sử dụng không đúng, lốp sẽ nóng nhanh, mòn lệch, giảm tuổi thọ và tăng rủi ro sự cố khi chạy tải nặng/đường dài. 

Không để chênh áp giữa 2 lốp đôi  

Hậu quả: một lốp “gánh” tải, nóng nhanh, dễ hư  

Khi 2 lốp trong cùng một cặp lốp đôi bị chênh áp, lốp có áp thấp hơn thường biến dạng nhiều hơn và “ăn” tải nhiều hơn, dẫn tới sinh nhiệt cao, mòn nhanh, lâu dài có thể hư cấu trúc lốp. 

Vì vậy, mỗi lần kiểm tra áp suất, hãy đo theo cặp lốp đôi (không đo rời rạc từng bánh rồi bỏ qua so sánh), và cố gắng giữ 2 lốp trong cặp càng đồng đều càng tốt. 

Kiểm tra khe đá kẹt giữa cặp lốp đôi  

Đá kẹt gây mòn, cắt hông lốp, tăng nhiệt  

Khi xe chạy công trình, đường đá, bãi vật liệu… rất dễ bị đá kẹt giữa 2 lốp đôi. Đá kẹt sẽ cọ liên tục vào mặt lốp/hông lốp, gây mòn cục bộ, cắt hông, và làm tăng nhiệt ở khu vực lốp.

Trước chuyến (hoặc sau khi chạy đường xấu), nên soi nhanh khe giữa 2 lốp đôi để gỡ vật kẹt sớm, tránh để chạy dài mới phát hiện. 

Kiểm tra van, extension valve (nếu có)  

Rò rỉ ở đầu nối/ống nối van là nguyên nhân tụt áp phổ biến  

Với lốp đôi, nhiều xe sử dụng ống nối/đầu nối van (extension valve) để bơm và đo thuận tiện hơn. Điểm nối này nếu lỏng, gioăng kém kín hoặc bị bẩn có thể gây tụt áp âm thầm, làm bạn tưởng “lốp tự xì” trong khi nguyên nhân nằm ở van/đầu nối. 

Khi thấy một bánh ở cặp lốp đôi hay tụt hơn bánh còn lại, hãy ưu tiên kiểm tra: nắp van, lõi van, đầu nối/ống nối và dùng nước xà phòng loãng để thử rò tại chỗ. 

v6 2 màu logo-1
 

Dấu hiệu lốp xe tải Teraco đang non hơi hoặc quá căng (để phát hiện sớm)  

Việc nhận biết sớm dấu hiệu lốp non hoặc lốp quá căng giúp bạn tránh các sự cố nguy hiểm, giảm mòn lốp bất thường và tối ưu chi phí vận hành trước khi “hỏng mới sửa”. 

Dấu hiệu lốp non  

Mòn hai vai, xe ì, nóng lốp nhanh, hao nhiên liệu  

- Mòn hai vai (mòn rìa ngoài của mặt gai): đây là kiểu mòn điển hình khi lốp thiếu áp, vì mặt lốp “bè” ra, hai vai chịu ma sát nhiều hơn phần giữa. 

- Xe ì, tăng tốc nặng, cảm giác lái nặng: lốp non làm tăng lực cản lăn, xe phải “gồng” hơn để chạy cùng tốc độ. 

- Nóng lốp nhanh khi chạy tải/đường dài: lốp non biến dạng nhiều, sinh nhiệt mạnh; nếu tiếp tục chạy có thể dẫn tới hư hại cấu trúc lốp. 

- Hao nhiên liệu hơn bình thường: do lực cản lăn tăng, đặc biệt thấy rõ khi xe chạy đường dài hoặc chở hàng nặng. 

Dấu hiệu lốp quá căng  

Mòn giữa, xóc, dễ “dội” khi qua ổ gà  

Mòn giữa mặt gai: khi lốp quá căng, phần giữa “phồng” hơn và chịu tải/ma sát nhiều hơn hai vai nên mòn nhanh ở trung tâm. 

Xe xóc, dội mạnh: lốp căng quá làm giảm khả năng hấp thụ chấn động, khiến xe kém êm và dễ mệt khi chạy đô thị/đường xấu. 

Dễ hư hại khi gặp ổ gà/đường xấu: lốp quá căng dễ bị tổn thương do va đập vì độ đàn hồi làm việc không còn tối ưu. 

Dấu hiệu cần kiểm tra thêm (không chỉ do áp suất)  

Mòn lệch một bên (nghi góc đặt bánh, thước lái)  

Nếu lốp mòn lệch rõ về một phía (mòn 1 vai, hoặc mòn “xéo”), ngoài áp suất bạn cần nghĩ tới các nguyên nhân lốp mòn không đều khác như sai góc đặt bánh, thước lái lệch hoặc các chi tiết gầm có độ rơ. Việc này quan trọng vì nếu chỉ bơm lại lốp mà không xử lý nguyên nhân gốc, lốp vẫn tiếp tục mòn bất thường. 

Rung lắc (cân bằng động, mâm méo)  

Nếu xe rung theo dải tốc độ (ví dụ chạy nhanh bắt đầu rung vô-lăng/ghế), nguyên nhân có thể đến từ cân bằng động, mâm méo hoặc lốp có vấn đề hình học sau khi bị va đập/ổ gà mạnh, không nhất thiết do áp suất. Khi gặp rung lắc, nên kiểm tra tổng thể để tránh bỏ sót nguyên nhân. 

3 PHÚT KIỂM TRA LỐP Ô TÔ ĐƠN GIẢN ĐỂ CÓ HÀNH TRÌNH AN TOÀN

Những sai lầm thường gặp khi bơm lốp xe tải Teraco (cần tránh)  

Dưới đây là các lỗi hay gặp nhất khi bơm lốp xe tải Teraco đúng cách nhưng lại làm sai ở chi tiết, dẫn tới mòn lốp nhanh, xe hao nhiên liệu và tăng rủi ro sự cố khi chở nặng/đường dài. 

Dùng áp suất “ước chừng” không đo bằng đồng hồ  

Nhiều tài xế vẫn bơm theo cảm giác (nhìn độ phồng, đạp lốp) thay vì đo bằng đồng hồ. 

Với xe tải, sai số nhỏ cũng đủ làm lệch áp giữa các bánh cùng trục, gây mòn lệch và sinh nhiệt cao khi chạy tải. 

Cách tránh: luôn có một đồng hồ đo áp suất dùng riêng (hoặc dùng một loại đồng hồ thống nhất trong đội xe) và đo theo vòng cố định để không bỏ sót. 

Chỉ bơm khi nhìn thấy lốp xẹp (đã muộn)  

Không ít trường hợp lốp bị đinh cắm hoặc hở van làm xì hơi chậm; đến khi “nhìn thấy xẹp” thì lốp đã chạy non một thời gian, dễ hư cấu trúc và mòn vai. 

Cách tránh: kiểm tra theo lịch (đầu ca/trước chuyến, theo tuần) để phát hiện tụt áp âm thầm trước khi thành sự cố. 

Đo khi lốp đang nóng rồi lấy làm chuẩn  

Đo áp suất ngay sau khi xe vừa chạy tới điểm bơm là sai vì lốp nóng lên làm áp suất tăng tự nhiên. 

Nếu lấy số “lúc nóng” làm chuẩn để xả/bơm, khi lốp nguội áp suất sẽ lệch (thường bị non), khiến xe ì và lốp nóng nhanh khi chở tải. 

Cách tránh: đo khi lốp nguội (trước chuyến/đầu ca) hoặc để xe nghỉ đủ lâu rồi mới đo. 

Bơm theo “Max Pressure” trên hông lốp cho mọi trường hợp  

Nhiều người thấy trên hông lốp ghi “Max Pressure” và bơm theo mức đó mọi lúc để “cho chắc”. 

Thực tế, “Max Pressure” là giới hạn tối đa theo tiêu chuẩn của lốp, không phải áp suất vận hành tối ưu cho mọi tải và mọi điều kiện đường. 

Bơm quá căng dễ làm xe xóc, mòn giữa và tăng rủi ro hư hại khi qua ổ gà/đường xấu. 

Bỏ qua van và nắp van (rò rỉ âm thầm)  

Nhiều xe bị tụt áp không phải do thủng lốp mà do lõi van bẩn/hở hoặc mất nắp van làm bụi ẩm vào van. 

Cách tránh: mỗi lần đo/bơm đều kiểm tra nắp van còn đủ, siết kín; khi nghi rò rỉ thì dùng nước xà phòng loãng kiểm tra quanh van. 

Không đồng đều áp suất các bánh cùng trục  

Bánh cùng trục (đặc biệt trục sau hoặc lốp đôi) mà chênh áp sẽ khiến một bánh gánh tải nhiều hơn, nóng nhanh và hư nhanh hơn. 

Cách tránh: sau khi bơm, luôn so sánh theo cặp/trục; đặt một “ngưỡng cảnh báo” chênh lệch nội bộ và ghi lại để theo dõi bánh hay tụt. 

245plus-kin
 

Lịch kiểm tra áp suất lốp xe tải Teraco & checklist trước chuyến (tối ưu vận hành)  

Lịch kiểm tra Teraco Tiến Phát đề xuất sẽ giúp bạn phát hiện sớm lốp tụt áp âm thầm, giữ xe chạy ổn định và hạn chế các lỗi kiểu “đến lúc xẹp mới bơm”. 

Lịch khuyến nghị theo tần suất chạy  

Xe chạy hàng ngày: kiểm tra nhanh mỗi ngày/đầu ca  

Trước khi xuất bến (đầu ca), dành vài phút quan sát nhanh lốp + kiểm tra các bánh quan trọng để phát hiện lốp xẹp rõ, vật lạ cắm lốp hoặc van có dấu hiệu rò. 

Cách làm này phù hợp cho xe chạy liên tục vì giúp phát hiện sớm vấn đề ngay khi vừa phát sinh, tránh chạy non hơi cả ngày mới biết. 

Xe chạy theo chuyến: trước mỗi chuyến + sau khi về  

Trước chuyến: kiểm tra để đảm bảo áp suất đúng trạng thái làm việc trước khi vào hành trình. 

Sau khi về: kiểm tra lại để phát hiện lốp nào tụt bất thường trong chuyến (đinh/vít, hở van, rò mép lốp), xử lý trước chuyến kế tiếp. 

Checklist 1 phút trước khi xuất bến  

Nhìn tổng thể độ phồng, kiểm tra van/nắp van, kiểm tra vật lạ cắm lốp  

1. Đi một vòng quanh xe, so sánh độ phồng các bánh cùng trục để phát hiện bánh tụt thấy rõ. 

2. Kiểm tra nhanh nắp van còn đủ và kín (mất nắp van dễ gây rò rỉ âm thầm và bụi vào lõi van). 

3. Soi mặt gai lốp tìm đinh/vít/vật nhọn (nhất là bánh sau/trục tải). 

Đo ít nhất bánh trước + bánh sau (ưu tiên trục tải chính)  

Nếu không đủ thời gian đo toàn bộ, tối thiểu đo bánh trướcbánh trục tải chính phía sau, vì đây là nhóm ảnh hưởng lớn đến lái/phanh và tải. 

Với xe lốp đôi, ưu tiên đo theo cặp lốp để phát hiện chênh áp trong cặp. 

Checklist theo tuần/tháng  

Đo toàn bộ lốp + lốp dự phòng, đảo lốp (nếu cần), kiểm tra mòn  

Theo tuần hoặc định kỳ phù hợp, đo đủ tất cả các bánhlốp dự phòng để tránh tình huống cần thay lốp mới phát hiện lốp dự phòng non hơi. 

Kết hợp quan sát dạng mòn để biết lốp đang non/quá căng kéo dài hay có vấn đề khác (mòn lệch do góc đặt bánh…). 

xe tải teraco 4
 

Kết luận: Công thức “Đo đúng – Bơm đúng – Theo dõi đều” để lốp Teraco bền và an toàn  

Tóm tắt 3 điểm then chốt  

Đo khi lốp nguội, dùng đồng hồ chuẩn  

Muốn biết áp suất lốp xe tải Teraco bao nhiêu là đúng trong thực tế vận hành, nguyên tắc số 1 là đo khi lốp nguội và đo bằng đồng hồ áp suất đáng tin, tránh đo cảm giác hoặc đo lúc lốp đang nóng rồi lấy làm chuẩn. 

Bơm theo tải và đồng đều giữa các bánh  

Áp suất đúng không phải là “càng căng càng tốt”, mà là phù hợp với tải hiện tại và giữ đồng đều giữa các bánh cùng trục (đặc biệt khi có lốp đôi), để tránh mòn lệch và sinh nhiệt quá mức khi chạy tải/đường dài. 

Ghi log để phát hiện tụt áp bất thường sớm  

Nếu bạn muốn quản trị tốt (cá nhân hoặc đội xe), hãy ghi nhanh theo mẫu: ngày – km – áp suất – tải – tuyến. Cách này giúp phát hiện bánh nào hay tụt (rò van, thủng nhỏ, hở mép lốp) trước khi thành sự cố và tránh kiểm tra kiểu “nhớ nhớ quên quên”. 

Checklist chốt bài (dễ nhớ – làm nhanh)  

Trước chuyến/đầu ca: nhìn tổng thể lốp + đo nhanh bánh quan trọng. 

Theo tuần/tháng: đo đủ toàn bộ lốp (kể cả lốp dự phòng), so sánh cùng trục và cập nhật log. 

Tránh các lỗi phổ biến: không dùng áp suất ước chừng, không lấy “Max Pressure” làm chuẩn cho mọi trường hợp, không đo lúc lốp nóng. 

Ngoài việc kiểm tra và bơm lốp đúng áp suất, bạn có thể tham khảo bảo dưỡng xe tải toàn tập để nắm rõ toàn bộ quy trình chăm sóc xe.


CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI Ô TÔ TIẾN PHÁT

Showroom: 1251 QL1A, KP1, P. Thới An, Quận 12, Thành Phố Hồ Chí Minh Showroom: 1251 QL1A, KP1, P. Thới An, Quận 12, Thành Phố Hồ Chí Minh

GP ĐKKD: 0310818476 do sở Kế hoạch và Đầu tư TP. HCM cấp ngày 29/04/2011

NHẬN BÁO GIÁ

GP ĐKKD: 0310818476 do sở Kế hoạch và Đầu tư TP. HCM cấp ngày 29/04/2011